Thien Son Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$17.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102792467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17SMMY4 |
| 成立日期 | 2008-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Meco Complex, ngõ 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIENSON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437762451 |
| 邮箱 | thiensonvietnam@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392330 | 塑料容器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $921 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $502 | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $311 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138 | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-07-17 | 其他粘合剂≤1kg | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-17 | 1kg以下胶粘剂 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2026-07-11 | 其他电动手工具 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $921 |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-22 | 1kg以下胶粘剂 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2026-05-28 | 1kg以下胶粘剂 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-25 | 其他粘合剂≤1kg | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-05-25 | 其他粘合剂≤1kg | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-05-25 | 1kg以下胶粘剂 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $508 |