Tina Hoang
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$489
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317736575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM716VW |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | 463-465 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC HOÀNG TINA |
| 企业英文名称 | NGOC HOANG TINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 463-465 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84909633344 |
| 邮箱 | shoptina463@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $489 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $300 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $40 |
| 2024-05-21 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $1 |
| 2024-05-21 | 混合调味料 | — | 越南 | $30 |
| 2024-05-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $50 |
| 2024-05-21 | 熏制虾类 | — | 越南 | $20 |
| 2024-05-21 | 糖果 | — | 越南 | $18 |
| 2024-05-21 | 熏制虾类 | — | 越南 | $30 |
| 2023-10-27 | 3公斤内绿茶 | Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $4 |
| 2023-10-27 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $6 |
| 2023-10-27 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |