Namyoung Textile Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 664 笔 · 主营 合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT NAMYOUNG VINA
146
进口笔数
664
出口笔数
$7.10M
进口金额
$11.40M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901242137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWJW31Q |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Đường số 12, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT NAMYOUNG VINA |
| 企业英文名称 | NAMYOUNG TEXTILE VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 12, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842763888133 |
| 传真 | 02763888130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $5.26M |
| 韩国 | 45 | $1.51M |
| 德国 | 4 | $201.2K |
| 越南 | 8 | $132.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 598 | $10.39M |
| 韩国 | 66 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyoung Textile Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.96M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Nam Young Textile Co., Ltd. | 越南 | 49 | $2.16M | 合成经编织物、染色合成经编织物 |
| Fujian Cyclone Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $278.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Shaoxing Zhuhang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.5K | 聚酯单丝纱 |
| G.A. Resources Ltd. | 中国 | 3 | $174.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| G A RESOURCES LTD | 中国香港 | 2 | $141.9K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Litchi International Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Karl Mayer Textilmaschinen GmbH | 德国 | 1 | $907 | 含CPU和I/O的ADP设备、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 543 | $8.39M | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Nam Young Textile Co., Ltd. | 越南 | 105 | $2.83M | 合成经编织物、染色合成经编织物 |
| NAM YOUNG TEXTILE CO.,LTD/ DREAM TEXTILE CO., LTD/MST3800390001 | 韩国 | 5 | $81.4K | 合成经编织物 |
| Taedoo Leather Co., Ltd. | 越南 | 9 | $76.0K | 染色合成针织布、聚氨酯 |
| DREAM TEXTILE CO., LTD | 韩国 | 1 | $19.5K | 合成经编织物 |
| BRANCH OF DAEYOUNG ONE CO LTD | 韩国 | 1 | $10.5K | 合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 德国 | $126 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 德国 | $126 |
出口(共 664)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $718 |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | Namyoung Textile Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |