Namyoung Textile Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 664 笔 · 主营 合成经编织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT NAMYOUNG VINA

146
进口笔数
664
出口笔数
$7.10M
进口金额
$11.40M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2023-09进口 $168.1K · 4 笔出口 $278.4K · 17 笔2023-10进口 $241.7K · 4 笔出口 $190.7K · 14 笔2023-11进口 $74.7K · 2 笔出口 $299.3K · 18 笔2023-12进口 $55.0K · 1 笔出口 $323.0K · 20 笔2024-01进口 $222.1K · 9 笔出口 $357.6K · 25 笔2024-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $299.9K · 17 笔2024-03进口 $161.3K · 4 笔出口 $270.1K · 18 笔2024-04进口 $203.8K · 4 笔出口 $254.8K · 18 笔2024-05进口 $432.0K · 5 笔出口 $347.4K · 23 笔2024-06进口 $162.5K · 3 笔出口 $228.4K · 17 笔2024-07进口 $96.2K · 2 笔出口 $270.3K · 19 笔2024-08进口 $349.3K · 7 笔出口 $330.7K · 22 笔2024-09进口 $121.7K · 4 笔出口 $280.2K · 19 笔2024-10进口 $127.5K · 3 笔出口 $328.1K · 23 笔2024-11进口 $223.5K · 4 笔出口 $328.1K · 20 笔2024-12进口 $194.9K · 4 笔出口 $421.3K · 23 笔2025-01进口 $328.0K · 7 笔出口 $323.4K · 19 笔2025-02进口 $1.15M · 9 笔出口 $1.23M · 18 笔2025-03进口 $137.5K · 4 笔出口 $218.1K · 16 笔2025-04进口 $111.2K · 3 笔出口 $271.1K · 18 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $213.6K · 12 笔2025-06进口 $103.5K · 5 笔出口 $336.4K · 19 笔2025-07进口 $118.4K · 2 笔出口 $363.9K · 18 笔2025-08进口 $153.4K · 4 笔出口 $206.4K · 9 笔2025-09进口 $111.4K · 5 笔出口 $306.8K · 12 笔2025-10进口 $58.5K · 1 笔出口 $247.8K · 10 笔2025-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $212.1K · 9 笔2025-12进口 $131.0K · 3 笔出口 $295.6K · 15 笔2026-01进口 $240.6K · 4 笔出口 $308.1K · 18 笔2026-02进口 $77.3K · 1 笔出口 $170.2K · 11 笔2026-03进口 $464.9K · 6 笔出口 $351.2K · 23 笔2026-04进口 $138.5K · 4 笔出口 $183.0K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2023-09进口 $168.1K · 4 笔出口 $278.4K · 17 笔2023-10进口 $241.7K · 4 笔出口 $190.7K · 14 笔2023-11进口 $74.7K · 2 笔出口 $299.3K · 18 笔2023-12进口 $55.0K · 1 笔出口 $323.0K · 20 笔2024-01进口 $222.1K · 9 笔出口 $357.6K · 25 笔2024-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $299.9K · 17 笔2024-03进口 $161.3K · 4 笔出口 $270.1K · 18 笔2024-04进口 $203.8K · 4 笔出口 $254.8K · 18 笔2024-05进口 $432.0K · 5 笔出口 $347.4K · 23 笔2024-06进口 $162.5K · 3 笔出口 $228.4K · 17 笔2024-07进口 $96.2K · 2 笔出口 $270.3K · 19 笔2024-08进口 $349.3K · 7 笔出口 $330.7K · 22 笔2024-09进口 $121.7K · 4 笔出口 $280.2K · 19 笔2024-10进口 $127.5K · 3 笔出口 $328.1K · 23 笔2024-11进口 $223.5K · 4 笔出口 $328.1K · 20 笔2024-12进口 $194.9K · 4 笔出口 $421.3K · 23 笔2025-01进口 $328.0K · 7 笔出口 $323.4K · 19 笔2025-02进口 $1.15M · 9 笔出口 $1.23M · 18 笔2025-03进口 $137.5K · 4 笔出口 $218.1K · 16 笔2025-04进口 $111.2K · 3 笔出口 $271.1K · 18 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $213.6K · 12 笔2025-06进口 $103.5K · 5 笔出口 $336.4K · 19 笔2025-07进口 $118.4K · 2 笔出口 $363.9K · 18 笔2025-08进口 $153.4K · 4 笔出口 $206.4K · 9 笔2025-09进口 $111.4K · 5 笔出口 $306.8K · 12 笔2025-10进口 $58.5K · 1 笔出口 $247.8K · 10 笔2025-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $212.1K · 9 笔2025-12进口 $131.0K · 3 笔出口 $295.6K · 15 笔2026-01进口 $240.6K · 4 笔出口 $308.1K · 18 笔2026-02进口 $77.3K · 1 笔出口 $170.2K · 11 笔2026-03进口 $464.9K · 6 笔出口 $351.2K · 23 笔2026-04进口 $138.5K · 4 笔出口 $183.0K · 14 笔

工商档案

企业注册号3901242137
企查查编码QVNWWJW31Q
成立日期2017-05-18
联系地址Đường số 12, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT NAMYOUNG VINA
企业英文名称NAMYOUNG TEXTILE VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 12, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. ​ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842763888133
传真02763888130
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
600536合成经编织物
844859机器零件(非成圈)
271019非轻质石油
844720平型针织机
844790纱线花边制造机
841459其他风扇
844590其他纺织预处理机械
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
600536合成经编织物
540233变形聚酯单丝纱
540247聚酯单丝纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$5.26M
韩国45$1.51M
德国4$201.2K
越南8$132.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南598$10.39M
韩国66$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namyoung Textile Co., Ltd.中国71$3.96M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Nam Young Textile Co., Ltd.越南49$2.16M合成经编织物、染色合成经编织物
Fujian Cyclone Trading Co., Ltd.中国8$278.2K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Shaoxing Zhuhang New Materials Technology Co., Ltd.中国3$209.5K聚酯单丝纱
G.A. Resources Ltd.中国3$174.9K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
G A RESOURCES LTD中国香港2$141.9K聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Litchi International Holdings Ltd.中国1$65.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$54.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国2$48.3K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Karl Mayer Textilmaschinen GmbH德国1$907含CPU和I/O的ADP设备、传动轴及曲柄

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baiksan Co., Ltd.越南543$8.39M聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Nam Young Textile Co., Ltd.越南105$2.83M合成经编织物、染色合成经编织物
NAM YOUNG TEXTILE CO.,LTD/ DREAM TEXTILE CO., LTD/MST3800390001韩国5$81.4K合成经编织物
Taedoo Leather Co., Ltd.越南9$76.0K染色合成针织布、聚氨酯
DREAM TEXTILE CO., LTD韩国1$19.5K合成经编织物
BRANCH OF DAEYOUNG ONE CO LTD韩国1$10.5K合成经编织物

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚酯单丝纱Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$26.5K
2026-04-20聚酯单丝纱Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$26.5K
2026-04-17聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$7.9K
2026-04-17聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$7.9K
2026-04-17变形聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$26.2K
2026-04-17变形聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$26.2K
2026-04-17聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$8.1K
2026-04-17聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$8.1K
2026-04-08其他风扇KARL MAYER (CHINA) LTD德国$126
2026-04-08其他风扇KARL MAYER (CHINA) LTD德国$126

出口(共 664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-22合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-22合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-22合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-21合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-04-21合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$718
2026-04-21合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-21合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-20合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-19合成经编织物Namyoung Textile Co., Ltd.韩国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Namyoung Textile Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →