Beverosis Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEVEROSIS
23
进口笔数
0
出口笔数
$368.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317958176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77QRNPB |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 1, Cộng Hòa 3, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEVEROSIS |
| 企业英文名称 | BEVEROSIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02862713087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $368.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Minnuo Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.9K | 其他气泵、钢制气罐 |
| Shandong Kingpack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.3K | 包装机械、涂层钢丝制品 |
| Liyang Yuda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.9K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| HSC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Chayo Environmental & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 其他气泵、工业干燥机 |
| Xin Xin | 中国 | 1 | $330 | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| YSD | 俄罗斯 | 1 | $140 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 静止变流器 | SHANDONG KINGPACK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $256 |
| 2025-10-02 | 通信设备零件 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-08-21 | 气体过滤机械 | JIANGSU MINNUO GROUP CO.,LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-07-11 | 静止变流器 | YSD | 中国 | $70 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | YSD | 中国 | $70 |
| 2025-07-10 | 气体过滤机械 | JIANGSU MINNUO GROUP CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-06-12 | 皮带输送机 | SHANDONG KINGPACK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG KINGPACK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-12 | 包装机械 | SHANDONG KINGPACK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-06-04 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG KINGPACK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |