Thanh Liem Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Thanh Liêm
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$65.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603266414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8E9PGU |
| 成立日期 | 2015-02-26 |
| 联系地址 | Số 191, Đường 30/4, KP 2, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NỘI THẤT THANH LIÊM |
| 企业英文名称 | THANH LIEM FURNITURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191, Đường 30/4, KP 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02513822769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $65.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 13 | $32.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| b26aad9fad1b53944531b52b86c949f3 | 11 | $22.0K | ||
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | ABS共聚物、非轻质石油 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 3 | $991 | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
| CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (DNCX) | 新加坡 | 1 | $0 | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (DNCX) | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (DNCX) | 越南 | $800 |
| 2026-01-27 | 非木制家具件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-01-27 | 非木制家具件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-01-27 | 非木制家具件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |