Gia Phat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$144.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107429017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GKPCDH |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 7,ngách 91/2, ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7,ngách 91/2, ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84916115359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $144.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Shengda Machine Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.2K | 其他功能机器、平衡机 |
| Yingkou Shengshi Baojia Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他功能机器、平衡机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-27 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-27 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-08-05 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-05 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-11 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-11-21 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGDA MACHINE TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-04-12 | 其他功能机器 | YINGKOU SHENGSHI BAOJIA AUTOMATIC | 中国 | $2.0K |