Aforge Metal Products (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 自行车车架零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AFORGE METAL PRODUCTS (VIệT NAM)

66
进口笔数
119
出口笔数
$8.06M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-27
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.7K · 1 笔出口 $841 · 1 笔2024-04进口 $99.6K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-06进口 $69.4K · 3 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.4K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-09进口 $74.0K · 2 笔出口 $51.0K · 4 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-11进口 $116.3K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $2.25M · 4 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $114.7K · 7 笔2025-04进口 $63.2K · 2 笔出口 $84.1K · 3 笔2025-05进口 $29.1K · 1 笔出口 $130.5K · 4 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $100.0K · 6 笔2025-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $39.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 6 笔2025-09进口 $42.3K · 2 笔出口 $53.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $63.7K · 5 笔2025-12进口 $16.3K · 3 笔出口 $103.6K · 12 笔2026-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $87.5K · 6 笔2026-02进口 $39.5K · 3 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $127.3K · 6 笔2026-04进口 $105.9K · 4 笔出口 $88.6K · 6 笔2026-05进口 $88.1K · 3 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $126.4K · 6 笔2026-07进口 $31.2K · 1 笔出口 $95.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.7K · 1 笔出口 $841 · 1 笔2024-04进口 $99.6K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-06进口 $69.4K · 3 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.4K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-09进口 $74.0K · 2 笔出口 $51.0K · 4 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-11进口 $116.3K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $2.25M · 4 笔出口 $34.9K · 4 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $114.7K · 7 笔2025-04进口 $63.2K · 2 笔出口 $84.1K · 3 笔2025-05进口 $29.1K · 1 笔出口 $130.5K · 4 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $100.0K · 6 笔2025-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $39.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 6 笔2025-09进口 $42.3K · 2 笔出口 $53.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $63.7K · 5 笔2025-12进口 $16.3K · 3 笔出口 $103.6K · 12 笔2026-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $87.5K · 6 笔2026-02进口 $39.5K · 3 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $127.3K · 6 笔2026-04进口 $105.9K · 4 笔出口 $88.6K · 6 笔2026-05进口 $88.1K · 3 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $126.4K · 6 笔2026-07进口 $31.2K · 1 笔出口 $95.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702654111
企查查编码QVN3TRN450
成立日期2018-04-10
联系地址Số 7 VSIP II-A, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AFORGE METAL PRODUCTS (VIỆT NAM)
企业英文名称AFORGE METAL PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 VSIP II-A, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话0867958733
邮箱avn@aforge.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760820铝合金管
848041金属碳化物模具
761699其他铝制品
846261液压压力机
871499其他自行车零件
841710非电工业炉
848049金属模具(非注塑)
820810金属加工机刀
845710金属加工中心
846090金属精加工机床

出口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
761699其他铝制品
871499其他自行车零件
761610铝制紧固件
848320轴承座
760820铝合金管
732690其他钢铁制品
848041金属碳化物模具
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$6.00M
中国56$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$1.45M
中国台湾13$21.6K
中国9$9.9K
保加利亚5$4.7K
德国4$4.2K
希腊1$3.5K
美国1$272

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Forge Enterprise Co., Ltd.中国12$6.13M液压压力机、金属加工中心
Shen Zhen Ju Da Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$606.7K液压压力机、数控金属管材机
Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd.中国17$459.4K自行车车架零件、铝合金管
A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国27$309.7K其他铝制品、金属碳化物模具
North American International Co., Ltd.中国2$277.5K非电工业炉、其他钢铁制品
Rongyuchang Precision Machinery (Kunshan) Co., Ltd.中国1$87.3K非数控铣床、放电加工机床
A Forge Tech International Ltd.中国3$87.1K自行车车架零件、铝合金管
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国1$58.8K滚珠轴承、轴承零件
Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$45.2K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Sky Speed Metal Products Co., Ltd.中国1$170贱金属配件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astro Tech Co., Ltd.越南36$678.0K自行车车架零件、铝合金管
CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM新加坡8$423.5K瓦楞纸箱、自行车车架零件
Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南15$173.8K其他自行车零件、其他塑料制品
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南15$173.8K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Astro Tech Co., Ltd.中国台湾11$138.8K自行车车架零件、铝合金管
Merida Industry Co., Ltd.越南6$11.8K自行车车架零件、其他自行车零件
Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd.中国4$6.0K铝合金管
KARON INC中国台湾7$5.2K自行车轮零件、其他自行车零件
Maxcom Ltd.保加利亚5$4.7K自行车车架零件、非玻璃化转印纸
E Z'S WIN INC中国台湾4$3.8K铝制紧固件、其他自行车零件

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07铝合金管Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd.中国$31.2K
2026-06-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$263
2026-06-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$10.4K
2026-06-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-27铝合金管Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd.中国$25.1K
2026-05-27金属加工机刀Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd.中国$575
2026-05-08其他铝制品A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd.中国$338

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$82
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$11
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$32
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$5
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$8
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$26
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$87
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-07-27自行车车架零件Merida Industry Co., Ltd.中国台湾$238
2026-07-21自行车车架零件Astro Tech Co., Ltd.中国台湾$144

相关企业 · 同类产品

Aforge Metal Products (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →