Aforge Metal Products (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AFORGE METAL PRODUCTS (VIệT NAM)
66
进口笔数
119
出口笔数
$8.06M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-27
最近出口
10
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702654111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TRN450 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Số 7 VSIP II-A, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AFORGE METAL PRODUCTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AFORGE METAL PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 VSIP II-A, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | 0867958733 |
| 邮箱 | avn@aforge.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $6.00M |
| 中国 | 56 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $1.45M |
| 中国台湾 | 13 | $21.6K |
| 中国 | 9 | $9.9K |
| 保加利亚 | 5 | $4.7K |
| 德国 | 4 | $4.2K |
| 希腊 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Forge Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 12 | $6.13M | 液压压力机、金属加工中心 |
| Shen Zhen Ju Da Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $606.7K | 液压压力机、数控金属管材机 |
| Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $459.4K | 自行车车架零件、铝合金管 |
| A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $309.7K | 其他铝制品、金属碳化物模具 |
| North American International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $277.5K | 非电工业炉、其他钢铁制品 |
| Rongyuchang Precision Machinery (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.3K | 非数控铣床、放电加工机床 |
| A Forge Tech International Ltd. | 中国 | 3 | $87.1K | 自行车车架零件、铝合金管 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Sky Speed Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 贱金属配件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astro Tech Co., Ltd. | 越南 | 36 | $678.0K | 自行车车架零件、铝合金管 |
| CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM | 新加坡 | 8 | $423.5K | 瓦楞纸箱、自行车车架零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 15 | $173.8K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $173.8K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Astro Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | 11 | $138.8K | 自行车车架零件、铝合金管 |
| Merida Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.8K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.0K | 铝合金管 |
| KARON INC | 中国台湾 | 7 | $5.2K | 自行车轮零件、其他自行车零件 |
| Maxcom Ltd. | 保加利亚 | 5 | $4.7K | 自行车车架零件、非玻璃化转印纸 |
| E Z'S WIN INC | 中国台湾 | 4 | $3.8K | 铝制紧固件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 铝合金管 | Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |
| 2026-06-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2026-06-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-27 | 铝合金管 | Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-05-27 | 金属加工机刀 | Tinchen Cycle Part (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2026-05-08 | 其他铝制品 | A Forge Metal Products (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | $338 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $82 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $11 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $32 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $8 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $26 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $87 |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 自行车车架零件 | Merida Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $238 |
| 2026-07-21 | 自行车车架零件 | Astro Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $144 |