SJC Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SJC

27
进口笔数
264
出口笔数
$484.8K
进口金额
$504.14M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $648.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2023-11进口 $83.2K · 2 笔出口 $270.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $493.2K · 21 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $514.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 8 笔2024-07进口 $45.6K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $150.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $121.6K · 5 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $132.2K · 9 笔2024-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $357.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $648.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 2 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $334.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 9 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $84.8K · 6 笔2025-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $192.0K · 4 笔2025-08进口 $59.6K · 1 笔出口 $206.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 4 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $153.4K · 6 笔2025-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $108.1K · 6 笔2025-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $279.2K · 8 笔2026-01进口 $102.1K · 3 笔出口 $409.4K · 11 笔2026-02进口 $165 · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2023-11进口 $83.2K · 2 笔出口 $270.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $493.2K · 21 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $514.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 8 笔2024-07进口 $45.6K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $150.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $121.6K · 5 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $132.2K · 9 笔2024-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $357.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $648.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 2 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $334.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 9 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $84.8K · 6 笔2025-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $192.0K · 4 笔2025-08进口 $59.6K · 1 笔出口 $206.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 4 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $153.4K · 6 笔2025-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $108.1K · 6 笔2025-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $279.2K · 8 笔2026-01进口 $102.1K · 3 笔出口 $409.4K · 11 笔2026-02进口 $165 · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301131585
企查查编码QVNSFPGUB9
成立日期2020-04-14
联系地址Số 284 Lý Thường Kiệt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SJC
企业英文名称SJC MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 284 Lý Thường Kiệt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84971298888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760820铝合金管
681513矿物制品
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
730630焊接钢管
731511滚子链
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
820730可互换冲压工具
820720可互换金属模具
730792螺纹钢制管件
730459合金钢管材
731819其他螺纹紧固件
940199汽车座椅零件
722990合金钢线材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$406.8K
越南6$78.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$498.13M
美国102$3.76M
中国香港51$2.15M
柬埔寨4$77.1K
中国1$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$113.9K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国9$113.7K电力控制板、其他钢铁制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南7$113.1K金属框架座椅、非办公金属家具
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$60.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Kingjoy Unispira Vietnam Co., Ltd.越南1$59.6K矿物制品
Yatai International Supply Chain Ltd.中国2$20.1K其他钢铁制品、橡塑模具
Shenzhen Changxinghongye Import & Export Co., Ltd.中国1$2.8K金属钩环、其他人造窄幅布
ZHEJIANG NEWFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国1$538其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南4$492.72M其他塑料制品、其他电路开关装置
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南2$3.75M其他钢铁制品、土方机械零件
Trigo Enterprises Ltd.美国98$3.73M其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
TRIGO ENTERPRISES LTD中国香港51$2.15M其他钢铁结构体、家具配件
Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd.越南25$748.6K瓦楞纸箱、铝合金管
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南62$707.7K焊接方钢管、其他塑料制品
Yuraharness Cambodia Co., Ltd.柬埔寨3$64.1K测量仪器零件、其他塑料制品
SportSoul Health Technology Co., Ltd.越南5$60.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kingjoy Unispire Technology Co., Ltd.越南5$40.3K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南4$2.8K高纯硅、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-02-10铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-02-10铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-02-10铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-02-10矿物制品KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$165
2026-02-10铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-01-29铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$956
2026-01-29矿物制品KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-01-29铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$809
2026-01-29铝合金管KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$455
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$455
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$176
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$481
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$481
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$163
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$163
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$481
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$176
2026-04-28其他钢铁制品SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD越南$176

相关企业 · 同类产品

SJC Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →