SJC Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SJC
27
进口笔数
264
出口笔数
$484.8K
进口金额
$504.14M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301131585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFPGUB9 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 284 Lý Thường Kiệt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SJC |
| 企业英文名称 | SJC MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 284 Lý Thường Kiệt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84971298888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 722990 | 合金钢线材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $406.8K |
| 越南 | 6 | $78.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $498.13M |
| 美国 | 102 | $3.76M |
| 中国香港 | 51 | $2.15M |
| 柬埔寨 | 4 | $77.1K |
| 中国 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $113.9K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $113.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $113.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kingjoy Unispira Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.6K | 矿物制品 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Shenzhen Changxinghongye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 金属钩环、其他人造窄幅布 |
| ZHEJIANG NEWFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $538 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $492.72M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.75M | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Trigo Enterprises Ltd. | 美国 | 98 | $3.73M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| TRIGO ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 51 | $2.15M | 其他钢铁结构体、家具配件 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $748.6K | 瓦楞纸箱、铝合金管 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $707.7K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Yuraharness Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $64.1K | 测量仪器零件、其他塑料制品 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $60.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kingjoy Unispire Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.3K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 矿物制品 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-10 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-01-29 | 矿物制品 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-29 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $809 |
| 2026-01-29 | 铝合金管 | KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $176 |