Minh Phu Engineering & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Minh Phú

57
进口笔数
39
出口笔数
$476.6K
进口金额
$117.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-11
最近出口
17
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $181 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $124 · 1 笔2023-12进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $710 · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.4K · 4 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $430 · 1 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-05进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.7K · 4 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $291 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $181 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $124 · 1 笔2023-12进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $710 · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.4K · 4 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $430 · 1 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-05进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.7K · 4 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $291 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312840759
企查查编码QVNFUVETX0
成立日期2014-07-03
联系地址17/7/12 Đường số 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/7/12 Đường số 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84985459559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848420机械密封件
848140安全阀
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
848360离合器联轴器
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
841490泵及压缩机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
848240滚针轴承
842129液体过滤机械
848280其他轴承
848410金属复合垫圈
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$151.2K
德国17$86.9K
英国10$74.7K
美国13$74.3K
中国10$28.2K
意大利12$27.1K
中国台湾2$15.6K
加拿大5$8.7K
印度4$5.2K
比利时2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$117.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Plus Vacuum Parts新加坡11$166.6K机械密封件、泵及压缩机零件
JC Networks Co., Ltd.韩国20$160.1K过滤净化器零件、泵及压缩机零件
Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡8$32.3K真空泵、非轻质石油
JC Networks Co., Ltd.德国5$32.3K非轻质石油、其他钢铁制品
Jackcon Global Co., Ltd.韩国3$18.0K非轻质石油、过滤净化器零件
CENTURY AUTOMATION CORP ORATION中国台湾2$15.6K气动直线发动机、液压气压阀门
Maitis HK Ltd.中国4$14.5K碳刷、其他钢铁制品
Shanghai Iugis Carbon Industry Co., Ltd.中国2$6.6K碳刷、泵及压缩机零件
Precision Plus Vacuum Parts加拿大3$5.7K非轻质石油
Hypneu GmbH Hydraulic and Pneumatic德国2$4.8K液体过滤机械、旋转排量泵

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南7$83.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南5$12.5K电器装置零件、带接头绝缘电线
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南4$5.1K其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南2$4.9K电气装置零件、其他钢铁制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南8$4.1K其他塑料制品、其他铝制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南3$3.0K变压器零件、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南8$2.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Theodore Alexander HCM Ltd.越南1$951瓦楞纸板、其他钢铁制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南1$360瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非轻质石油VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD意大利$614
2026-04-06非轻质石油VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD德国$138
2026-04-06非轻质石油VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD意大利$614
2026-04-06非轻质石油VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD德国$138
2026-03-31过滤净化器零件JC NETWORKS CO韩国$98
2026-03-31离合器联轴器JC NETWORKS CO韩国$80
2026-03-31非轻质石油JC NETWORKS CO德国$270
2026-03-31非轻质石油JC NETWORKS CO德国$8.3K
2026-03-31泵及压缩机零件JC NETWORKS CO德国$671
2026-03-31泵及压缩机零件JC NETWORKS CO德国$1.5K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11过滤净化器零件TPR VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-11过滤净化器零件TPR VIETNAM CO LTD越南$157
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$276
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.1K
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.0K
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$518
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.8K
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.4K
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.8K
2026-03-02过滤净化器零件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Engineering & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →