Minh Phu Engineering & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Minh Phú
57
进口笔数
39
出口笔数
$476.6K
进口金额
$117.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-11
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312840759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUVETX0 |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | 17/7/12 Đường số 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/7/12 Đường số 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84985459559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $151.2K |
| 德国 | 17 | $86.9K |
| 英国 | 10 | $74.7K |
| 美国 | 13 | $74.3K |
| 中国 | 10 | $28.2K |
| 意大利 | 12 | $27.1K |
| 中国台湾 | 2 | $15.6K |
| 加拿大 | 5 | $8.7K |
| 印度 | 4 | $5.2K |
| 比利时 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $117.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Plus Vacuum Parts | 新加坡 | 11 | $166.6K | 机械密封件、泵及压缩机零件 |
| JC Networks Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $160.1K | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $32.3K | 真空泵、非轻质石油 |
| JC Networks Co., Ltd. | 德国 | 5 | $32.3K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| Jackcon Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.0K | 非轻质石油、过滤净化器零件 |
| CENTURY AUTOMATION CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $15.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Maitis HK Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 碳刷、其他钢铁制品 |
| Shanghai Iugis Carbon Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 碳刷、泵及压缩机零件 |
| Precision Plus Vacuum Parts | 加拿大 | 3 | $5.7K | 非轻质石油 |
| Hypneu GmbH Hydraulic and Pneumatic | 德国 | 2 | $4.8K | 液体过滤机械、旋转排量泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $83.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.5K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $951 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $360 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $614 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $138 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $614 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $138 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | JC NETWORKS CO | 韩国 | $98 |
| 2026-03-31 | 离合器联轴器 | JC NETWORKS CO | 韩国 | $80 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | JC NETWORKS CO | 德国 | $270 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | JC NETWORKS CO | 德国 | $8.3K |
| 2026-03-31 | 泵及压缩机零件 | JC NETWORKS CO | 德国 | $671 |
| 2026-03-31 | 泵及压缩机零件 | JC NETWORKS CO | 德国 | $1.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 过滤净化器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-11 | 过滤净化器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $276 |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $518 |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.8K |