Phuc An Phat Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHúC AN PHáT
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$62.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603477052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCT6U65 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 1787 A4, Tổ 28, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÚC AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1787 A4, Tổ 3, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84933779990 |
| 邮箱 | dothu.vc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $51.2K |
| 法国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 16 | $35.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.1K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| EXTRAJOOL, INNOGARONNE | 法国 | 1 | $9.0K | 不可调扳手、工业热交换器 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH FT INDUSTRIES VIET NAM (DNGHIEP CHE XUAT) (MST:3600994768) | 越南 | 1 | $2.1K | 功能机器零件、其他车辆 |
| CONG TY TNHH ASIAN BLENDING (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:3603899914) | 1 | $1.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁链 | |
| CONG TY TNHH ASIAN BLENDING (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:3603899914) | 越南 | 2 | $1.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH FT INDUSTRIES VIET NAM (DNGHIEP CHE XUAT) (MST:3600994768) | 1 | $302 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 止回阀 | EXTRAJOOL, INNOGARONNE | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 工业热交换器 | EXTRAJOOL, INNOGARONNE | 法国 | $7.9K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁链 | CONG TY TNHH ASIAN BLENDING (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:3603899914) | — | $253 |
| 2026-04-08 | 其他金属锁 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ASIAN BLENDING (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:3603899914) | — | $478 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-08 | 其他金属锁 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ASIAN BLENDING (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:3603899914) | — | $52 |
| 2026-04-08 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH ASIAN BLENDING (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:3603899914) | 越南 | $121 |