Thanh Nhon General Trading & Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN Và THươNG MạI TổNG HợP THàNH NHơN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$68.0K
出口金额
—
最近进口
2025-02-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315507643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9MKRH6 |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 56/2A Đường số 6, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÀNH NHƠN |
| 企业英文名称 | THANH NHON GENERAL TRADING AND SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/2A Đường số 6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02866532677 |
| 邮箱 | tomhumthanhnhon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $37.4K |
| 中国 | 4 | $30.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Shanghai Yixie Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI YIXIE TRADING CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2024-11-28 | 岩龙虾及海螯虾 | Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-19 | 岩龙虾及海螯虾 | Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2024-07-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI LONGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-29 | 岩龙虾及海螯虾 | Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-16 | 岩龙虾及海螯虾 | Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-16 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI LONGYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 越南 | $6.0K |