V Green Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường V-Green
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$110.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106713593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHE1MW6 |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 5 Toà nhà Nam Hải lakeview, lô 1-9A KĐT Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG V-GREEN |
| 企业英文名称 | V-GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3 Song Lập, khu đô thị Vĩnh Hoàng, đường Vĩnh Hoàng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84976472015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842410 | 灭火器 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $109.3K |
| 越南 | 1 | $718 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $109.3K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $718 | 普通石膏制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他离心泵 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2024-03-18 | 其他塑料制品 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $682 |
| 2024-03-18 | 300升以上塑料容器 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $487 |
| 2024-03-18 | 其他风扇 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $942 |
| 2024-03-18 | 300升以上塑料容器 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $162 |
| 2024-03-18 | 混合机 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2024-03-18 | 不锈钢焊管 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $122 |
| 2024-03-18 | 其他泵和提升机 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 750W以下交流电机 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $511 |
| 2024-03-18 | 钢制容器(>300升) | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |