Tran Duc Hung Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trần Đức Hùng

1
进口笔数
19
出口笔数
$16.2K
进口金额
$476.2K
出口金额
2023-03-02
最近进口
2024-11-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104156932
企查查编码QVNY5JT45W
成立日期2009-09-09
联系地址Thôn 8, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN ĐỨC HÙNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02433648148
邮箱duchungducgang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$476.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Yongnian Zheshi Fastener Mfg. Co., Ltd.中国1$16.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BL International Co., Ltd.韩国19$476.2K其他钢铁铸件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$1.1K
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$2.2K
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$2.1K
2023-03-02螺纹螺母HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$225
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$1.4K
2023-03-02螺纹螺母HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$657
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$1.1K
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$2.3K
2023-03-02螺纹螺母HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$600
2023-03-02钢铁螺钉螺栓HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD.中国$1.1K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-25其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$11.9K
2024-11-25其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$14.8K
2024-11-07其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$6.8K
2024-11-07其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$4.5K
2024-11-07其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$8.4K
2024-11-07其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$5.2K
2024-09-19其他钢铁结构体BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$880
2024-09-19其他钢铁结构体BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$416
2024-09-19其他钢铁铸件BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$15.8K
2024-09-19其他钢铁结构体BL INTERNATIONAL CO.,LTD韩国$280

相关企业 · 同类产品

Tran Duc Hung Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →