Tran Duc Hung Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trần Đức Hùng
1
进口笔数
19
出口笔数
$16.2K
进口金额
$476.2K
出口金额
2023-03-02
最近进口
2024-11-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104156932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5JT45W |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN ĐỨC HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02433648148 |
| 邮箱 | duchungducgang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $476.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Yongnian Zheshi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BL International Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $476.2K | 其他钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-02 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $225 |
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-02 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $657 |
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2023-03-02 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $600 |
| 2023-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN ZHESI FASTENER MFG CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2024-11-25 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-09-19 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $880 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $416 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁铸件 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2024-09-19 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $280 |