4B Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI 4B
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$15.52M
出口金额
—
最近进口
2024-06-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201870699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG3CSNA |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | 27 Lê Đại Hành, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 4B |
| 企业英文名称 | 4B TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Lê Đại Hành, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84909994499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $14.72M |
| 中国 | 5 | $799.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Convergent Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 58 | $10.34M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Chengjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $2.72M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Fuzhuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.66M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Convergent Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $608.3K | 3公斤以上绿茶、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Chengjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $191.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing Canhong Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15 | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他软体动物 | DONGXING CANHONG TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-13 | 其他软体动物 | DONGXING CANHONG TRADING CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-06-12 | 其他软体动物 | DONGXING CANHONG TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-08 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CANHONG TRADING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-10-17 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING FUZHUO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $133.4K |
| 2023-10-16 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING FUZHUO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $211.0K |
| 2023-10-15 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING FUZHUO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $161.7K |
| 2023-10-14 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING FUZHUO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $255.1K |
| 2023-10-13 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING FUZHUO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $266.7K |
| 2023-10-12 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING FUZHUO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $98.3K |