Fu Yu Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHíNH XáC FU YU (VIệT NAM)

53
进口笔数
204
出口笔数
$2.74M
进口金额
$6.32M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-04进口 $33.1K · 1 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-05进口 $41.1K · 1 笔出口 $197.8K · 4 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $187.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 2 笔2024-11进口 $34.8K · 3 笔出口 $227.1K · 5 笔2024-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-01进口 $469.6K · 2 笔出口 $180.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $24.4K · 2 笔出口 $393.8K · 12 笔2025-04进口 $115.7K · 3 笔出口 $203.5K · 9 笔2025-05进口 $95.9K · 3 笔出口 $346.1K · 7 笔2025-06进口 $389.6K · 2 笔出口 $1.39M · 16 笔2025-07进口 $39.5K · 2 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 22 笔2025-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $862.5K · 20 笔2025-11进口 $91.6K · 2 笔出口 $464.2K · 12 笔2025-12进口 $388.1K · 5 笔出口 $140.8K · 20 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $143.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $102.9K · 3 笔2026-04进口 $271.5K · 2 笔出口 $80.2K · 9 笔2026-05进口 $205.6K · 3 笔出口 $136.1K · 7 笔2026-06进口 $303.0K · 8 笔出口 $414.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-04进口 $33.1K · 1 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-05进口 $41.1K · 1 笔出口 $197.8K · 4 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $187.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 2 笔2024-11进口 $34.8K · 3 笔出口 $227.1K · 5 笔2024-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-01进口 $469.6K · 2 笔出口 $180.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $24.4K · 2 笔出口 $393.8K · 12 笔2025-04进口 $115.7K · 3 笔出口 $203.5K · 9 笔2025-05进口 $95.9K · 3 笔出口 $346.1K · 7 笔2025-06进口 $389.6K · 2 笔出口 $1.39M · 16 笔2025-07进口 $39.5K · 2 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 22 笔2025-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $862.5K · 20 笔2025-11进口 $91.6K · 2 笔出口 $464.2K · 12 笔2025-12进口 $388.1K · 5 笔出口 $140.8K · 20 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $143.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $102.9K · 3 笔2026-04进口 $271.5K · 2 笔出口 $80.2K · 9 笔2026-05进口 $205.6K · 3 笔出口 $136.1K · 7 笔2026-06进口 $303.0K · 8 笔出口 $414.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号2301237140
企查查编码QVNR3BTRGM
成立日期2023-03-20
联系地址Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÍNH XÁC FU YU (VIỆT NAM)
企业英文名称FU YU (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84339017168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
820810金属加工机刀
830249贱金属配件
731816螺纹螺母
940690非木预制建筑
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
701990其他玻璃纤维
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
940690非木预制建筑
940320非办公金属家具
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$2.64M
越南2$100.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$6.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国21$888.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国3$434.8K360度挖掘机、其他钢铁制品
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国16$424.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国3$349.0K卫生用品、其他钢铁制品
HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国1$260.7K聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg
RUNTO TRADING CO., LIMITED马绍尔群岛2$139.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SHENZHEN ZUYO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD中国3$128.4K皮带输送机、其他钢铁制品
Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$100.0K带接头绝缘电线、绝缘电线
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$17.6K玩具模型、360度挖掘机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南65$3.92M通信设备零件、其他电子IC
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南67$2.01M其他电子IC、其他电路开关装置
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南58$297.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$46.9K其他电子IC、其他塑料制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南6$43.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南2$9.5K绝缘电线、电器装置零件
Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南4$1.1K其他塑料制品、非LED二极管

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他钢铁制品Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-17其他铝制品Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-17铝制管件Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$516
2026-06-17其他钢铁制品Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-17金属钩环Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$17
2026-06-17塑料家用制品Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$43
2026-06-17铝制管件Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$323
2026-06-17其他钢铁制品Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$115
2026-06-17贱金属铰链Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$107
2026-06-17其他塑料片材Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国$67.9K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南$683
2026-06-30铝制管件Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南$101
2026-06-30其他钢铁制品VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南$135
2026-06-30铝合金型材Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南$421
2026-06-30其他钢铁制品VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南$115
2026-06-30其他塑料制品VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南$165
2026-06-30传动轴及曲柄VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南$36
2026-06-30其他塑料制品VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南$60
2026-06-30铝制管件Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-30其他机器刀具VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南$120

相关企业 · 同类产品

Fu Yu Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →