Fu Yu Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CHíNH XáC FU YU (VIệT NAM)
53
进口笔数
204
出口笔数
$2.74M
进口金额
$6.32M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3BTRGM |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÍNH XÁC FU YU (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FU YU (VIETNAM) PRECISION TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84339017168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.64M |
| 越南 | 2 | $100.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $6.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $888.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $434.8K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $424.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $349.0K | 卫生用品、其他钢铁制品 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 1 | $260.7K | 聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg |
| RUNTO TRADING CO., LIMITED | 马绍尔群岛 | 2 | $139.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN ZUYO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 3 | $128.4K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
| Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 玩具模型、360度挖掘机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.92M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.01M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $297.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 其他铝制品 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-17 | 铝制管件 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 金属钩环 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-17 | 塑料家用制品 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-06-17 | 铝制管件 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $323 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-06-17 | 其他塑料片材 | Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $67.9K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $683 |
| 2026-06-30 | 铝制管件 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-30 | 铝制管件 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $120 |