May 9 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May 9
495
进口笔数
174
出口笔数
$5.08M
进口金额
$7.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
94
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600310123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7T4RKX |
| 成立日期 | 2002-12-25 |
| 联系地址 | Số 215 Hàng Thao, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 |
| 企业英文名称 | MAY 9 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 215 Hàng Thao, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 620439 | 女式夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $2.96M |
| 韩国 | 95 | $1.24M |
| 越南 | 173 | $420.7K |
| 中国台湾 | 10 | $244.9K |
| 英国 | 1 | $118.0K |
| 意大利 | 3 | $63.2K |
| 西班牙 | 1 | $17.7K |
| 日本 | 1 | $8.3K |
| 中国香港 | 9 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 112 | $4.62M |
| 德国 | 16 | $1.42M |
| 美国 | 22 | $732.4K |
| 越南 | 16 | $190.8K |
| 中国 | 6 | $67.3K |
| 加拿大 | 3 | $24.5K |
| 中国台湾 | 1 | $5.1K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBH Global Co., Ltd. | 中国 | 51 | $869.0K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 79 | $584.2K | 其他服装配件、非织造标签 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 19 | $446.0K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 中国 | 13 | $326.8K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| Shanghai Zhenchang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $141.0K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Everpia Joint Stock Co. | 越南 | 20 | $66.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| 5S Textile and Adhesive Co., Ltd. | 越南 | 29 | $54.6K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| J.P. Trading | 印度 | 11 | $47.9K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、千毫升以下汽车 |
| Suntex Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.0K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| 5S Textile and Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.3K | 塑料涂层织物、聚酯短纤机织物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.11M | 男式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 21 | $992.7K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Ospig GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $728.8K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Edwards Garment | 美国 | 20 | $705.9K | 男式纤维衬衫、男式合成纤维夹克 |
| Ospig GmbH | 德国 | 10 | $694.7K | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Eunsung Tfi Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $479.7K | 男式化纤大衣、男式棉大衣 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $431.4K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| S.S. Fashion | 印度 | 7 | $315.3K | 棉平纹布、染色平纹棉布 |
| Bizz Co. | 越南 | 6 | $286.6K | 棉针织T恤及背心、男式化纤服装 |
| JP Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $240.8K | 男式化纤裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $321 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $588 |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $248 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $863 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $215 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $863 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $408 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | Everpia Joint Stock Co. | 越南 | $899 |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 男式合成纤维夹克 | EDWARDS GARMENT | 美国 | $30.1K |
| 2026-04-01 | 男式合成纤维夹克 | INNOVATIVE UNIFORM SOLUTIONS LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 男式合成纤维夹克 | INNOVATIVE UNIFORM SOLUTIONS LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 男式化纤大衣 | OSPIG GMBH | 德国 | $46.5K |
| 2026-03-13 | 男式纤维衬衫 | IVORY CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2026-03-12 | 女式化纤衬衫 | SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-12 | 女式化纤衬衫 | MISTO BRAND HOLDINGS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-03-12 | 女式化纤衬衫 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $474 |
| 2026-03-12 | 女式棉衬衫 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 女式棉衬衫 | SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.2K |