May 9 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May 9

495
进口笔数
174
出口笔数
$5.08M
进口金额
$7.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
94
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $597 · 2 笔出口 $184.6K · 4 笔2023-09进口 $85.5K · 12 笔出口 $81.8K · 2 笔2023-10进口 $52.1K · 10 笔出口 $277.2K · 6 笔2023-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-12进口 $58.4K · 6 笔出口 $86.4K · 3 笔2024-01进口 $64.1K · 9 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-02进口 $85.6K · 6 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-03进口 $76.3K · 14 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-04进口 $372.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $243.2K · 26 笔出口 $235.8K · 3 笔2024-06进口 $145.8K · 14 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-07进口 $288.3K · 11 笔出口 $408.3K · 8 笔2024-08进口 $78.7K · 17 笔出口 $215.4K · 8 笔2024-09进口 $39.4K · 11 笔出口 $77.1K · 5 笔2024-10进口 $14.0K · 4 笔出口 $156.0K · 7 笔2024-11进口 $133.6K · 11 笔出口 $257.9K · 4 笔2024-12进口 $100.2K · 9 笔出口 $202.1K · 3 笔2025-01进口 $123.4K · 18 笔出口 $162.9K · 7 笔2025-02进口 $64.6K · 9 笔出口 $157.3K · 4 笔2025-03进口 $92.4K · 16 笔出口 $123.3K · 2 笔2025-04进口 $109.8K · 13 笔出口 $95.2K · 4 笔2025-05进口 $57.2K · 6 笔出口 $377.7K · 5 笔2025-06进口 $250.1K · 12 笔出口 $150.2K · 1 笔2025-07进口 $110.0K · 14 笔出口 $251.1K · 4 笔2025-08进口 $27.2K · 9 笔出口 $179.9K · 8 笔2025-09进口 $92.3K · 12 笔出口 $332.5K · 10 笔2025-10进口 $72.3K · 12 笔出口 $133.4K · 3 笔2025-11进口 $26.8K · 8 笔出口 $119.3K · 2 笔2025-12进口 $63.7K · 10 笔出口 $259.6K · 7 笔2026-01进口 $75.7K · 14 笔出口 $148.4K · 5 笔2026-02进口 $8.8K · 5 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-03进口 $89.2K · 10 笔出口 $111.1K · 6 笔2026-04进口 $317.6K · 22 笔出口 $87.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $597 · 2 笔出口 $184.6K · 4 笔2023-09进口 $85.5K · 12 笔出口 $81.8K · 2 笔2023-10进口 $52.1K · 10 笔出口 $277.2K · 6 笔2023-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-12进口 $58.4K · 6 笔出口 $86.4K · 3 笔2024-01进口 $64.1K · 9 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-02进口 $85.6K · 6 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-03进口 $76.3K · 14 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-04进口 $372.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $243.2K · 26 笔出口 $235.8K · 3 笔2024-06进口 $145.8K · 14 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-07进口 $288.3K · 11 笔出口 $408.3K · 8 笔2024-08进口 $78.7K · 17 笔出口 $215.4K · 8 笔2024-09进口 $39.4K · 11 笔出口 $77.1K · 5 笔2024-10进口 $14.0K · 4 笔出口 $156.0K · 7 笔2024-11进口 $133.6K · 11 笔出口 $257.9K · 4 笔2024-12进口 $100.2K · 9 笔出口 $202.1K · 3 笔2025-01进口 $123.4K · 18 笔出口 $162.9K · 7 笔2025-02进口 $64.6K · 9 笔出口 $157.3K · 4 笔2025-03进口 $92.4K · 16 笔出口 $123.3K · 2 笔2025-04进口 $109.8K · 13 笔出口 $95.2K · 4 笔2025-05进口 $57.2K · 6 笔出口 $377.7K · 5 笔2025-06进口 $250.1K · 12 笔出口 $150.2K · 1 笔2025-07进口 $110.0K · 14 笔出口 $251.1K · 4 笔2025-08进口 $27.2K · 9 笔出口 $179.9K · 8 笔2025-09进口 $92.3K · 12 笔出口 $332.5K · 10 笔2025-10进口 $72.3K · 12 笔出口 $133.4K · 3 笔2025-11进口 $26.8K · 8 笔出口 $119.3K · 2 笔2025-12进口 $63.7K · 10 笔出口 $259.6K · 7 笔2026-01进口 $75.7K · 14 笔出口 $148.4K · 5 笔2026-02进口 $8.8K · 5 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-03进口 $89.2K · 10 笔出口 $111.1K · 6 笔2026-04进口 $317.6K · 22 笔出口 $87.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0600310123
企查查编码QVNT7T4RKX
成立日期2002-12-25
联系地址Số 215 Hàng Thao, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9
企业英文名称MAY 9 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址215 Hàng Thao, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580790非织造标签
560391轻质无纺布
580890装饰流苏
960621塑料纽扣
960719其他拉链
960610扣件及零件
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620120男式毛呢大衣
621133男式化纤服装
620331男式毛料夹克
620332男童棉夹克
621143女式化纤服装
620220女式毛大衣
620439女式夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国224$2.96M
韩国95$1.24M
越南173$420.7K
中国台湾10$244.9K
英国1$118.0K
意大利3$63.2K
西班牙1$17.7K
日本1$8.3K
中国香港9$6.0K
德国1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国112$4.62M
德国16$1.42M
美国22$732.4K
越南16$190.8K
中国6$67.3K
加拿大3$24.5K
中国台湾1$5.1K
日本2$2.4K
中国香港1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TBH Global Co., Ltd.中国51$869.0K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
TBH Global Co., Ltd.越南79$584.2K其他服装配件、非织造标签
Naeen Global Sourcing Inc.韩国19$446.0K聚酯短纤织物、印刷标签
Naeen Global Sourcing Inc.中国13$326.8K聚酯短纤织物、染色尼龙织物
Shanghai Zhenchang Industrial Co., Ltd.中国14$141.0K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Everpia Joint Stock Co.越南20$66.6K70-150克非织造布、25-70克非织造布
5S Textile and Adhesive Co., Ltd.越南29$54.6K塑料涂层织物、25-70克非织造布
J.P. Trading印度11$47.9K1500-3000cc点燃式发动机车辆、千毫升以下汽车
Suntex Co., Ltd.越南15$21.0K塑料衣着附件、其他塑料制品
5S Textile and Plastic Co., Ltd.中国13$6.3K塑料涂层织物、聚酯短纤机织物

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TBH Global Co., Ltd.越南35$1.11M男式化纤裤、棉针织T恤及背心
Naeen Global Sourcing Inc.韩国21$992.7K女式化纤服装、化纤女式大衣
Ospig GmbH & Co. KG德国6$728.8K男棉裤、男式化纤裤
Edwards Garment美国20$705.9K男式纤维衬衫、男式合成纤维夹克
Ospig GmbH德国10$694.7K男棉裤、男式化纤大衣
Eunsung Tfi Co., Ltd.韩国12$479.7K男式化纤大衣、男式棉大衣
Hang Sung Trading Co., Ltd.越南10$431.4K女式化纤裤、女式棉裤
S.S. Fashion印度7$315.3K棉平纹布、染色平纹棉布
Bizz Co.越南6$286.6K棉针织T恤及背心、男式化纤服装
JP Trading Co., Ltd.韩国6$240.8K男式化纤裤、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$9
2026-04-29轻质无纺布Everpia Joint Stock Co.越南$321
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$588
2026-04-29精梳棉纱Everpia Joint Stock Co.越南$248
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$863
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$215
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$9
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$863
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$408
2026-04-2970-150克非织造布Everpia Joint Stock Co.越南$899

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19男式合成纤维夹克EDWARDS GARMENT美国$30.1K
2026-04-01男式合成纤维夹克INNOVATIVE UNIFORM SOLUTIONS LLC美国$4.8K
2026-04-01男式合成纤维夹克INNOVATIVE UNIFORM SOLUTIONS LLC美国$5.8K
2026-04-01男式化纤大衣OSPIG GMBH德国$46.5K
2026-03-13男式纤维衬衫IVORY CO LTD韩国$24.5K
2026-03-12女式化纤衬衫SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD中国$9.5K
2026-03-12女式化纤衬衫MISTO BRAND HOLDINGS LTD TAIWAN BRANCH中国台湾$5.1K
2026-03-12女式化纤衬衫ITOCHU CORP ORATION日本$474
2026-03-12女式棉衬衫ITOCHU CORP ORATION日本$1.3K
2026-03-12女式棉衬衫SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

May 9 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →