Suntex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 701 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Suntex
1
进口笔数
701
出口笔数
$983
进口金额
$1.82M
出口金额
2024-06-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
203
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900223520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ8XNKH |
| 成立日期 | 2006-02-07 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNTEX |
| 企业英文名称 | SUNTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842211980814 |
| 邮箱 | Suntex@fpt.vn |
| 传真 | 0221980815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $983 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $741.5K |
| 印度 | 88 | $517.3K |
| 巴基斯坦 | 36 | $194.8K |
| 韩国 | 50 | $103.4K |
| 印度尼西亚 | 25 | $63.9K |
| 中国 | 9 | $56.5K |
| 美国 | 6 | $40.2K |
| 缅甸 | 13 | $39.6K |
| 孟加拉国 | 28 | $37.2K |
| 土耳其 | 5 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zemley Pharma Novotech (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $983 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Spark Apparel Ltd. | 印度 | 37 | $319.1K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Silver Crest Clothing Pvt. Ltd. | 印度 | 51 | $198.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| Hanul Co., Ltd. | 越南 | 22 | $75.4K | 聚酯机织物、塑料衣着附件 |
| Mir Yousaf Leatherware (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 19 | $56.5K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Tristar Garment Co., Ltd. | 越南 | 23 | $53.9K | 塑料涂层织物、聚酯短纤织物 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.1K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| Kadena Sportswear Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $29.8K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
| KD Sports Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| May 9 Joint Stock Company | 越南 | 15 | $21.0K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $12.0K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 玻璃容器 | ZEMLEY PHARMA NOVOTECH (NINGBO) CO LTD | 中国 | $983 |
出口(共 701)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $797 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | J Con Corp | 韩国 | $185 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | J Con Corp | 韩国 | $980 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | MIR YOUSAF LEATHERWARE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | TAH HSIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $143 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | TAH HSIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $196 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | TAH HSIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $550 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | TAH HSIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $174 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | MIR YOUSAF LEATHERWARE (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $970 |