Han Phat Hung One Member Limited Liability Company

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 氯化铵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGọC THANH

311
进口笔数
0
出口笔数
$21.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $896.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.87M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $516.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $372.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $650.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $898.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $945.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $436.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $834.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $545.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $562.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $839.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $219.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $490.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $896.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.87M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $516.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $372.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $650.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $898.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $945.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $436.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $834.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $545.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $562.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $839.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $219.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $490.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801326189
企查查编码QVNB1X05RF
成立日期2014-01-07
联系地址Đường số 1, Cụm Công nghiệp Quốc Quang Long An, ấp 5A, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Cụm Công nghiệp Quốc Quang Long An, ấp 5A, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84919330078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282710氯化铵
310590其他肥料
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310290其他氮肥
310559氮磷肥料
310221硫酸铵肥料
310210尿素肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国311$21.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国99$8.42M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hans Corp. Ltd.中国30$1.66M氯化铵、其他肥料
Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd.中国17$1.31M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国21$1.28M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国17$1.04M氯化铵、其他肥料
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国13$669.2K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Donghai Yueyang Fertilizer Co., Ltd.中国13$647.4K氯化铵、其他肥料
Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd.中国9$643.7K氯化铵、动植物肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚13$635.8K氯化铵、碳酸钠
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国11$617.2K动植物肥料、片状肥料≤10公斤

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$58.9K
2026-04-28氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$58.9K
2026-04-15氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$60.2K
2026-04-15动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$41.9K
2026-04-15氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$60.2K
2026-04-15动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$41.9K
2026-04-06动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$41.9K
2026-04-06动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$41.9K
2026-04-01其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$42.3K
2026-04-01其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$42.3K

相关企业 · 同类产品

Han Phat Hung One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →