Han Phat Hung One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGọC THANH
311
进口笔数
0
出口笔数
$21.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801326189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1X05RF |
| 成立日期 | 2014-01-07 |
| 联系地址 | Đường số 1, Cụm Công nghiệp Quốc Quang Long An, ấp 5A, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Cụm Công nghiệp Quốc Quang Long An, ấp 5A, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84919330078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 311 | $21.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 99 | $8.42M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 30 | $1.66M | 氯化铵、其他肥料 |
| Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.31M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.28M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.04M | 氯化铵、其他肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $669.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Donghai Yueyang Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 13 | $647.4K | 氯化铵、其他肥料 |
| Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $643.7K | 氯化铵、动植物肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 13 | $635.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $617.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氯化铵 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $58.9K |
| 2026-04-28 | 氯化铵 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $58.9K |
| 2026-04-15 | 氯化铵 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-15 | 氯化铵 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-06 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-06 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-01 | 其他肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-01 | 其他肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.3K |