South Street Investment & Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư South Street
75
进口笔数
0
出口笔数
$9.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106512777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX342P7D |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà VTC Online, Số 18 Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ SOUTH STREET |
| 企业英文名称 | SOUTH STREET INVESTMENT AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà VTC Online, Số 18 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02438802999 |
| 邮箱 | info@southstreet.vn |
| 官网 | southstreet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 522亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $4.70M |
| 美国 | 2 | $2.00M |
| 越南 | 6 | $2.00M |
| 墨西哥 | 1 | $342.2K |
| 泰国 | 2 | $222.7K |
| 新加坡 | 1 | $168.3K |
| 韩国 | 13 | $32.8K |
| 法国 | 2 | $1.2K |
| 马来西亚 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 7 | $3.54M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.05M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.04M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 8 | $953.6K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Idemia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $679.9K | 磁条卡、智能卡 |
| Idemia Secure Transactions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $105.1K | 磁条卡、智能卡 |
| Kisan Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $30.9K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Guangdong Honyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| KINGTON Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.8K | 包装机械、未涂布加工纤维纸板 |
| Helios Power Solutions Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 变压器零件、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $940 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $94.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $293.7K |
| 2026-04-27 | 其他通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $94.8K |
| 2026-04-27 | 其他通信设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $32.1K |