Van Thai Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VăN THáI
76
进口笔数
7
出口笔数
$3.52M
进口金额
$138.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-12-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703138945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M9TQHH |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Đường H1, Lô CN5, KCN Kim Huy, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VĂN THÁI |
| 企业英文名称 | VAN THAI PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường H1, Lô CN5, KCN Kim Huy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0971007953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $138.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Jintai Fastener Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.51M | 非螺纹钢销、初级形态聚酰胺 |
| Anji Jintai Fastener Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.3K | 包装机械、输送带秤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Jintai Fastener Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.9K | 塑料配件、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他螺纹紧固件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 家具配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 其他螺纹紧固件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 其他螺纹紧固件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-31 | 其他螺纹紧固件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $631 |
| 2026-03-31 | 其他螺纹紧固件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-03-31 | 其他螺纹紧固件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-19 | 非螺纹钢销 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 初级形态聚酰胺 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-07-24 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-07-24 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-07-17 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-07-17 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-09 | 贱金属脚轮 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-07-09 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-09 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-09 | 贱金属脚轮 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-05 | 塑料配件 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $7.8K |