ADDS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURA
- 邮箱3
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105089862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WU3BKP |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | Số 46 ngách 27/29 ngõ 27 Đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngách 27/29 ngõ 27 Đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437957283 |
| 邮箱 | info@naturaco.vn |
| 官网 | www.naturaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.61M |
| 印度尼西亚 | 5 | $92.3K |
| 比利时 | 1 | $10.1K |
| 意大利 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunfu City Yongguang Brother Stone Material Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.91M | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Omni Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $335.8K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Xiamen Yingliang Stone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.4K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Vatin Stone Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 加工大理石制品 |
| PT Citatah Tbk | 印度尼西亚 | 5 | $92.3K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Enrich (Hong Kong) Industry & Trade Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Yuncheng Meiyi Stone Sales Firm | 中国 | 1 | $30.4K | 加工大理石制品 |
| Wienerberger N.V. | 比利时 | 1 | $10.1K | 陶瓷砖、陶瓷地砖 |
| Klindex S.R.L. | 意大利 | 1 | $6.1K | 其他有机表面活性剂、研磨粉/粒 |
| Faberca Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $251 | 其他擦亮剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-14 | 加工大理石制品 | YUNFU CITY YONGGUANG BROTHER STONE MATERIAL CO LTD | 中国 | $88 |