Ildong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ILDONG VINA
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$1.02B
出口金额
—
最近进口
2025-02-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800918159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCDY76H |
| 成立日期 | 2011-05-27 |
| 联系地址 | Lô đất XN 2-3 khu công nghiệp Lai Cách, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILDONG VINA |
| 企业英文名称 | ILDONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 704, tầng 7 tòa nhà 10 tầng số 360 Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 官网 | www.ildongvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 269.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 761691 | 铝丝网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.02B |
| 韩国 | 7 | $243.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.02B | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $243.6K | 涂层钢丝制品、铝丝网 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $137.2K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| ACOBI Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 金属切割锯 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2025-02-15 | 铝丝网 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2025-02-15 | 数控金属成形机 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |
| 2025-02-15 | 金属处理机械 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-02-15 | 液压压力机 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $52.2K |
| 2025-02-15 | 金属处理机械 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-10-08 | 涂层钢丝制品 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-08 | 涂层钢丝制品 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2024-10-08 | 涂层钢丝制品 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-10-08 | 涂层钢丝制品 | Ildong Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |