DOCTOR AIRSHAFT SX & TM & DV CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM & DV BáC Sĩ TRụC HơI
17
进口笔数
11
出口笔数
$40.5K
进口金额
$24.4K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2024-08-14
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6X5FR4 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | 428/17/5 Đường Chiến Lược, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁC SĨ TRỤC HƠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Võ Văn Vân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Đối với các ngành nghề "Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình" - CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84384860480 |
| 邮箱 | drshaftvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $40.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulrim Airshaft Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $40.5K | 造纸机械零件、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 3 | $13.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | 7 | $6.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 1 | $4.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHANGZHOU LEEMONY PRECISION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $165 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $814 |
| 2026-03-28 | 传动轴及曲柄 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 8477机器零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-03-06 | 造纸机械零件 | POLYTRADE | 泰国 | $753 |
| 2026-03-04 | 8477机器零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-02-27 | 8477机器零件 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $482 |