Toan Phat Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT MEICO
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$414.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104348144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXCN3JK |
| 成立日期 | 2009-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MEICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02437857399 |
| 邮箱 | meico.top@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $408.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $225.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 29 | $183.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina MC Infonsic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他玻璃纤维、其他钢铁管材 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、铝合金管 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $208 |