VIET THAI AGRICULTURE CHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Nông Việt Thái
4
进口笔数
0
出口笔数
$89.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313481742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9URNVQA |
| 成立日期 | 2015-10-10 |
| 联系地址 | Số 5/34 Đường số 7, Khu phố 5, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NÔNG VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI AGRICULTURE CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08A, Ấp 3, Xã Thới Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84939765567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $42.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $28.8K |
| 中国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | 2 | $42.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| EUCHEM ENTERPRISE LTD | 澳大利亚 | 1 | $28.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| AGRISOLUTION LTD | 中国 | 1 | $18.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 磷钾肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $19.5K |
| 2024-10-23 | 动植物肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $2.4K |
| 2024-10-23 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $6.0K |
| 2024-10-23 | 动植物肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $14.3K |
| 2024-08-15 | 动植物肥料 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2023-07-07 | 零售杀虫剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $18.3K |