Chuong Vang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chuông Vàng
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201277354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51E9JFS |
| 成立日期 | 2012-09-14 |
| 联系地址 | Số 2/11 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHUÔNG VÀNG |
| 企业英文名称 | CHUONG VANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/11 phố Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253652656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $35.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Lentera Karya Samudera | 印度尼西亚 | 3 | $18.5K | 6mm以上木材、木制座椅 |
| CV Jepara Wood Space | 印度尼西亚 | 2 | $11.1K | 其他木家具、非热带木装饰品 |
| CV Indo Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $5.5K | 木制餐具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | CV. INDO NUSANTARA NATIONALITY | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2023-05-05 | 其他加工木材 | CV JEPARA WOOD SPACE | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2023-04-18 | 6mm以上木材 | CV JEPARA WOOD SPACE | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2023-03-15 | 其他加工木材 | CV. LENTERA KARYA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2023-03-01 | 其他加工木材 | CV. LENTERA KARYA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2023-01-06 | 其他加工木材 | CV. LENTERA KARYA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $5.9K |