Viet Nam Komasu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Komasu Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$512.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101149334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ02YX3G |
| 成立日期 | 2001-07-23 |
| 联系地址 | 249, phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMASU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KOMASU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249, phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842439781940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $512.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $395.4K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Foshan Joyyer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.4K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-01-06 | 其他风扇 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-01-06 | 其他风扇 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |