Green Tech Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Môi Trường Công Nghệ Xanh

56
进口笔数
25
出口笔数
$3.01M
进口金额
$416.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $274.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2024-11进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 2 笔出口 $133.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.9K · 2 笔出口 $407 · 1 笔2025-04进口 $262.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202 · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-06进口 $172.3K · 3 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $268 · 1 笔2025-09进口 $84.4K · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $463 · 1 笔2025-11进口 $243.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-01进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $257.4K · 3 笔出口 $158.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $274.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2024-11进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 2 笔出口 $133.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.9K · 2 笔出口 $407 · 1 笔2025-04进口 $262.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202 · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-06进口 $172.3K · 3 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $268 · 1 笔2025-09进口 $84.4K · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $463 · 1 笔2025-11进口 $243.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-01进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $257.4K · 3 笔出口 $158.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0306353228
企查查编码QVNTU7DVY2
成立日期2008-12-17
联系地址B6 Khu Nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ XANH
企业英文名称GREEN TECH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B6 Khu Nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围"Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" • Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话38665645
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841459其他风扇
392690其他塑料制品
390690其他丙烯酸聚合物
841490泵及压缩机零件
400922金属增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
731512钢铁铰接链
810890其他钛制品
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
842199过滤净化器零件
841381其他泵和提升机
842121水净化机械
842129液体过滤机械
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
902610液体流量计
281512烧碱溶液
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$2.51M
韩国13$277.5K
日本10$229.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$282.8K
印度2$133.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiwa Corp.日本27$2.57M含油石蜡、冷成型钢型材
Korea Water Technology Co., Ltd.韩国4$164.4K其他塑料管材、金属增强橡胶管
Marubeni Chemix Corporation日本3$101.9K卤化烯烃聚合物、芳香烃卤化物
Namwon Turbo One Inc.韩国5$93.9K其他风扇、过滤净化器零件
Korea Water Technology韩国4$19.2K其他钛制品、过滤净化器零件
Mitsubishi Chemical Corporation日本3$19.0K无机发光体、矿物制品
Yixing Renyuan Environmental Protection Co., Ltd.中国3$14.3K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Shandong Huadong Blower Co., Ltd.中国2$14.3K其他气泵、其他风扇
BACHILUTECHNO CORP日本1$6.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Wearable Environmental Technology Co., Ltd.中国1$5.0K计量液体泵

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JR One Kothari Footwear Pvt. Ltd.印度2$133.7K其他塑料制品、鞋靴零件
MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD越南1$83.4K制鞋机械、非CRT电脑显示器
CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM越南1$74.2K电力控制板、其他塑料制品
Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南3$53.9K其他纺织制品、塑料配件
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南2$44.5K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南3$11.3K其他纺织制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南4$7.7K塑料配件、绝缘电线
Nidec Vietnam Corporation越南6$6.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Tanaka Co., Ltd.越南2$870高淀粉甘薯、碎米
Saigon Precision Co., Ltd.越南1$268其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过滤净化器零件MEIWA CORP ORATION中国$74.1K
2026-04-28过滤净化器零件MEIWA CORP ORATION中国$74.1K
2026-04-07过滤净化器零件MEIWA CORP ORATION日本$24.7K
2026-04-07过滤净化器零件MEIWA CORP ORATION日本$24.7K
2026-04-06其他风扇SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD中国$4.8K
2026-04-06其他风扇SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD中国$4.8K
2026-04-06过滤净化器零件MEIWA CORP ORATION日本$24.7K
2026-04-06泵及压缩机零件SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD中国$400
2026-04-06过滤净化器零件MEIWA CORP ORATION日本$24.7K
2026-04-06泵及压缩机零件SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD中国$400

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他次氯酸盐FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$266
2026-04-22甲醇FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$74
2026-04-22烧碱溶液FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$41
2026-04-22诊断试剂FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$201
2026-04-22诊断试剂FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$199
2026-04-16硬质PVC管CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM越南$5.7K
2026-04-16苯乙烯泡沫塑料板CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM越南$1.8K
2026-04-16其他泵和提升机CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM越南$4.4K
2026-04-16其他泵和提升机CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM越南$957
2026-04-16液体过滤机械CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM越南$16.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Tech Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →