Green Tech Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Môi Trường Công Nghệ Xanh
- 邮箱8
- Facebook1
56
进口笔数
25
出口笔数
$3.01M
进口金额
$416.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306353228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU7DVY2 |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | B6 Khu Nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN TECH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B6 Khu Nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | "Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" • Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 38665645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.51M |
| 韩国 | 13 | $277.5K |
| 日本 | 10 | $229.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $282.8K |
| 印度 | 2 | $133.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiwa Corp. | 日本 | 27 | $2.57M | 含油石蜡、冷成型钢型材 |
| Korea Water Technology Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $164.4K | 其他塑料管材、金属增强橡胶管 |
| Marubeni Chemix Corporation | 日本 | 3 | $101.9K | 卤化烯烃聚合物、芳香烃卤化物 |
| Namwon Turbo One Inc. | 韩国 | 5 | $93.9K | 其他风扇、过滤净化器零件 |
| Korea Water Technology | 韩国 | 4 | $19.2K | 其他钛制品、过滤净化器零件 |
| Mitsubishi Chemical Corporation | 日本 | 3 | $19.0K | 无机发光体、矿物制品 |
| Yixing Renyuan Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Huadong Blower Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他气泵、其他风扇 |
| BACHILUTECHNO CORP | 日本 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Wearable Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 计量液体泵 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JR One Kothari Footwear Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $133.7K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | 1 | $83.4K | 制鞋机械、非CRT电脑显示器 |
| CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | 1 | $74.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.9K | 其他纺织制品、塑料配件 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.5K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $11.3K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 6 | $6.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $870 | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $268 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | MEIWA CORP ORATION | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | MEIWA CORP ORATION | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-06 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | MEIWA CORP ORATION | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-06 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG HUADONG BLOWER CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他次氯酸盐 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $266 |
| 2026-04-22 | 甲醇 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $74 |
| 2026-04-22 | 烧碱溶液 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $201 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $199 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $957 |
| 2026-04-16 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SINCERITE VIETNAM | 越南 | $16.1K |