Thuan Thien CTT Service & Technical Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT & DịCH Vụ THUậN THIêN CTT
12
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRSMV9C |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số 908 Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT & DỊCH VỤ THUẬN THIÊN CTT |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN CTT SERVICE & TECHNICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 908 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84934935888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $4.32M |
| 日本 | 1 | $970.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $2.18M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Jinan Zongheng Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.15M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 1 | $970.0K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $684.3K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $288.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Shenzhen Anjunzhong Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他合金钢平板轧材、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Jinlishen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢材型材 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-11-18 | 10mm以上热轧钢板 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $114.3K |
| 2025-11-18 | 热轧钢板 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $17.3K |