Nhat Duong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHấT DươNG
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304312297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0RU8DQ |
| 成立日期 | 2006-04-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHAT DUONG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938566688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $1.11M |
| 越南 | 17 | $900.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Lebensmittel Großhandel | 德国 | 18 | $618.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Asia Lebensmittel Grosshandel | 越南 | 9 | $491.0K | 干木耳、混合香料 |
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 越南 | 5 | $252.0K | 混合调味料、竹笋制品 |
| Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | 3 | $202.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | 9 | $194.7K | 未煮意面、混合调味料 |
| Asia Lebensmittel-Großhandel | 越南 | 3 | $116.3K | 混合调味料、制备面食 |
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | 4 | $93.2K | 混合调味料、糖果 |
| Asia Lebensmittel-Großhandel | 越南 | 1 | $41.2K | 糖果、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 混合调味料 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 其他果仁制品 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 胡椒粉 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 干木耳 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $924 |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | $6.9K |