Duc Thinh Trading Service Printing Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP IN ĐứC THịNH
13
进口笔数
22
出口笔数
$54.6K
进口金额
$41.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702890736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EUGFEA |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Ô 47, đường NB17, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP IN ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | TRADE SERVICE PRINTING INDUSTRY DUC THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 47, đường NB17, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84865735569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $51.0K |
| 美国 | 3 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahalaxmi Rubtech Ltd. | 印度 | 9 | $51.0K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Harris & Bruno China | 美国 | 2 | $1.5K | 处理毡呢、其他塑料片材 |
| Graphische Technik und Handel | 德国 | 1 | $1.4K | 其他化学制剂、硫酸铜 |
| Harris Bruno | 美国 | 1 | $670 | 非泡沫橡胶密封件、处理毡呢 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.4K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302) | 2 | $1.7K | 工业清洁制剂、塑料管 | |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $496 | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 处理毡呢 | HARRIS BRUNO | 美国 | $670 |
| 2026-02-07 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-02-07 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $11.9K |
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $11.6K |
| 2025-11-12 | 其他硫化橡胶制品 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $5.4K |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶板片 | MAHALAXMI RUBTECH LTD | 印度 | $748 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302) | — | $765 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-02-25 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302) | — | $930 |
| 2025-12-11 | 工业清洁制剂 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-01 | 工业清洁制剂 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-03 | 工业清洁制剂 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-06 | 工业清洁制剂 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 工业清洁制剂 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |