Duc Thinh Trading Service Printing Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP IN ĐứC THịNH

13
进口笔数
22
出口笔数
$54.6K
进口金额
$41.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $478 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $800 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $478 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $800 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702890736
企查查编码QVN3EUGFEA
成立日期2020-07-09
联系地址Ô 47, đường NB17, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP IN ĐỨC THỊNH
企业英文名称TRADE SERVICE PRINTING INDUSTRY DUC THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 47, đường NB17, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84865735569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400821硫化橡胶板片
401699其他硫化橡胶制品
560290处理毡呢
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$51.0K
美国3$2.2K
德国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$39.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mahalaxmi Rubtech Ltd.印度9$51.0K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片
Harris & Bruno China美国2$1.5K处理毡呢、其他塑料片材
Graphische Technik und Handel德国1$1.4K其他化学制剂、硫酸铜
Harris Bruno美国1$670非泡沫橡胶密封件、处理毡呢

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南18$39.4K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302)2$1.7K工业清洁制剂、塑料管
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南2$496自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24处理毡呢HARRIS BRUNO美国$670
2026-02-07硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$1.5K
2026-02-07硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$5.2K
2026-02-07硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$1.2K
2025-12-09硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$1.7K
2025-12-09硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$11.9K
2025-11-12其他硫化橡胶制品MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$11.6K
2025-11-12其他硫化橡胶制品MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$1.6K
2025-09-23硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$5.4K
2025-09-23硫化橡胶板片MAHALAXMI RUBTECH LTD印度$748

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15工业清洁制剂DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-15工业清洁制剂DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-15工业清洁制剂CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302)—$765
2026-02-26工业清洁制剂DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD越南$930
2026-02-25工业清洁制剂CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302)—$930
2025-12-11工业清洁制剂Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2025-08-01工业清洁制剂Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-07-03工业清洁制剂Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2025-06-06工业清洁制剂Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2025-04-18工业清洁制剂Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Duc Thinh Trading Service Printing Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →