DAL Global Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI DAL GLOBAL
16
进口笔数
0
出口笔数
$347.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110062577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WAK84X |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Số 77 Đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DAL GLOBAL |
| 企业英文名称 | DAL GLOBAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77 Đường Đình Xuyên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84975322219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 847681 | 带温控售货机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $311.7K |
| 泰国 | 1 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen City Pengwei Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 不锈钢家用制品 |
| Zibo Shenglongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 耐热厨房玻璃器皿、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Hunan TCN Vending Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 带温控售货机、饮料贩卖机 |
| Guangzhou HX Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 其他玻璃制品 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.3K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| SHENZHEN FENGTOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他泵和提升机 |
| Shanghai Saiz Hydraulics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $672 | 液压气压阀门、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 硅锰钢条 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-09-09 | 硅锰钢条 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-22 | 硅锰钢条 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-16 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-16 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-07-16 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-07-16 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-27 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-06-11 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-06 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $5.0K |