VCAF Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VCAF
- 邮箱3
74
进口笔数
0
出口笔数
$382.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312460965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE86358D |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 226/26 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VCAF |
| 企业英文名称 | VCAF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 đường S7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | 02839974372 |
| 邮箱 | info@vcaf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 55 | $193.2K |
| 马来西亚 | 11 | $132.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $34.9K |
| 法国 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kital Ltd. | 新加坡 | 32 | $133.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| METAROM ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $132.5K | 食品香料、980000 |
| 1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d | 9 | $39.1K | ||
| European Flavours & Fragrances (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $37.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Metarom France | 法国 | 1 | $21.6K | 食品香料、动植物着色料 |
| KITAL LTD | 中国香港 | 3 | $19.0K | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 食品香料 | METAROM ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $680 |
| 2026-03-30 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $840 |
| 2026-03-30 | 食品香料 | EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2026-03-17 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $900 |
| 2026-03-17 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $230 |
| 2026-03-17 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $900 |