VCAF Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VCAF

74
进口笔数
0
出口笔数
$382.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312460965
企查查编码QVNE86358D
成立日期2013-09-16
联系地址226/26 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VCAF
企业英文名称VCAF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76 đường S7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话02839974372
邮箱info@vcaf.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
980000980000

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡55$193.2K
马来西亚11$132.5K
印度尼西亚8$34.9K
法国1$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kital Ltd.新加坡32$133.0K食品香料、其他食品制剂
METAROM ASIA SDN BHD马来西亚11$132.5K食品香料、980000
1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d9$39.1K
European Flavours & Fragrances (S) Pte. Ltd.新加坡19$37.0K工业用芳香物质、食品香料
Metarom France法国1$21.6K食品香料、动植物着色料
KITAL LTD中国香港3$19.0K食品香料

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30食品香料EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD新加坡$1.0K
2026-03-30食品香料METAROM ASIA SDN BHD马来西亚$5.5K
2026-03-30食品香料EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD新加坡$680
2026-03-30食品香料EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD新加坡$840
2026-03-30食品香料EUROPEAN FLAVOURS & FRAGRANCES (S) PTE LTD新加坡$280
2026-03-17食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$3.8K
2026-03-17食品香料KITAL LTD新加坡$900
2026-03-17食品香料KITAL LTD新加坡$230
2026-03-17食品香料KITAL LTD新加坡$1.0K
2026-03-17食品香料KITAL LTD新加坡$900

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VCAF Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →