Materials Supply Chain Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 牛皮纸≥225克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATERIALS SUPPLY CHAIN

134
进口笔数
6
出口笔数
$4.42M
进口金额
$71.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-04-28
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $272.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $272.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108362622
企查查编码QVN24WKKBT
成立日期2018-07-13
联系地址H01-L24 An Phú Shop Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATERIALS SUPPLY CHAIN
企业英文名称MATERIALS SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81, Khu đấu giá Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934566061
邮箱mschoadon@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480451牛皮纸≥225克
722020冷轧不锈钢
721990其他不锈钢板
730640不锈钢焊管
730661焊接方钢管
721230镀锌钢带
722300不锈钢丝
760612铝合金板材
482390其他纸制品
722090不锈钢平板轧材

出口

HS 编码产品
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$3.24M
美国14$566.3K
韩国12$387.5K
印度1$178.1K
法国2$44.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$71.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Jizhou Electric Material Co., Ltd.中国21$713.1K牛皮纸≥225克、牛皮纸≤150克
R.M. Creations, Inc.美国14$566.3K不锈钢废料、其他不锈钢板
Kosten Co., Ltd.韩国8$275.5K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd.中国9$271.7K不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒
Foshan Yangmao Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$253.3K镀锌钢带、冷轧钢板
Xuchang Jinhong Trade Co., Ltd.中国6$252.3K非泡沫塑料片、其他玻璃纤维
Global Asia Material Co., Ltd.中国4$230.9K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd.中国6$183.9K合金钢棒材、其他钢棒
JIC International Trade Co., Ltd.中国6$150.6K不锈钢焊管、焊接方钢管
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国5$140.2K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBA Machinery Corporation越南6$71.8K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24热轧合金钢板TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$11
2026-04-24焊接方钢管TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$240
2026-04-24热轧合金钢板TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$161
2026-04-24焊接方钢管TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$240
2026-04-24热轧合金钢TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$112
2026-04-24无缝钢管TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.0K
2026-04-24冷轧碳钢带TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$888
2026-04-24其他钢棒TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-24热轧合金钢板TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$161
2026-04-24热轧合金钢TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$35

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-28冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$13.1K
2023-04-28冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$13.1K
2023-03-28铝合金板材EBA MACHINERY CORP ORATION越南$76
2023-03-280.5-1mm冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$172
2023-03-28冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$115
2023-03-28冷轧不锈钢板≥600mm宽EBA MACHINERY CORP ORATION越南$2.2K
2023-03-28冷轧不锈钢板≥600mm宽EBA MACHINERY CORP ORATION越南$8.9K
2023-03-28冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$8.8K
2023-03-28冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$916
2023-03-27冷轧不锈钢板EBA MACHINERY CORP ORATION越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Materials Supply Chain Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →