Materials Supply Chain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 牛皮纸≥225克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATERIALS SUPPLY CHAIN
134
进口笔数
6
出口笔数
$4.42M
进口金额
$71.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-04-28
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108362622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24WKKBT |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | H01-L24 An Phú Shop Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATERIALS SUPPLY CHAIN |
| 企业英文名称 | MATERIALS SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81, Khu đấu giá Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934566061 |
| 邮箱 | mschoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.24M |
| 美国 | 14 | $566.3K |
| 韩国 | 12 | $387.5K |
| 印度 | 1 | $178.1K |
| 法国 | 2 | $44.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $71.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jizhou Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $713.1K | 牛皮纸≥225克、牛皮纸≤150克 |
| R.M. Creations, Inc. | 美国 | 14 | $566.3K | 不锈钢废料、其他不锈钢板 |
| Kosten Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $275.5K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $271.7K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒 |
| Foshan Yangmao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $253.3K | 镀锌钢带、冷轧钢板 |
| Xuchang Jinhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $252.3K | 非泡沫塑料片、其他玻璃纤维 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $230.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $183.9K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| JIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 6 | $71.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 冷轧碳钢带 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $35 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $13.1K |
| 2023-04-28 | 冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $13.1K |
| 2023-03-28 | 铝合金板材 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $76 |
| 2023-03-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $172 |
| 2023-03-28 | 冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $115 |
| 2023-03-28 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-28 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $8.9K |
| 2023-03-28 | 冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $8.8K |
| 2023-03-28 | 冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $916 |
| 2023-03-27 | 冷轧不锈钢板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.2K |