Tien Minh Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Tiến Minh
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$11.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401707678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9EQPFV |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | 102 Bế Văn Đàn, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | TIEN MINH TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84905385467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| 87956d3a2cb10cd88b1eeb712afe6a4a | 1 | $805 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $792 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $144 |
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $494 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $54 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $98 |
| 2025-06-06 | 非办公金属家具 | Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2025-06-05 | 非办公金属家具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-05 | 绝缘电线 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-06-05 | 电视数码摄像机 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $522 |