TRANSMODAL VIETNAM CO., LTD

越南贸易企业 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

0
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
最近进口
2026-08-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0316223796
企查查编码QVNWUCTNP3
成立日期2020-04-06
联系地址Tầng 2, 177 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANSMODAL VIETNAM
企业英文名称TRANSMODAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842856780678
传真02856780789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
110630第8章产品粉
200819坚果及种子
340600蜡烛
3506101kg以下胶粘剂
391810PVC地板/墙覆盖物
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

近期贸易明细

出口

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13非瓦楞折叠盒TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-08-13非瓦楞折叠盒TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-24非医用橡胶手套TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-24非医用橡胶手套TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-21其他木家具TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-21带套铅笔蜡笔TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-17非瓦楞折叠盒TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-17非瓦楞折叠盒TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-09电力控制板TRANSMODAL CORPORATION美国$0
2026-07-09其他木制品TRANSMODAL CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

TRANSMODAL VIETNAM CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →