H & P Private Enterprise
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân H & P
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$19.72M
出口金额
—
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900439846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W5DE7P |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | Số 0428A, Khu phố An Phú, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN H & P |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 0428A, Khu phố An Phú, Phường An Tịnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02763897717 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $19.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.62M | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 45 | $73.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.6K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.6K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 14 | $3.8K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-10-06 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-10-06 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-09-30 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-09-30 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-09-30 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-09-28 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-09-28 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-09-27 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-09-27 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $109 |