H & P Private Enterprise

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 非在业

本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân H & P

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$19.72M
出口金额
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.9K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔

工商档案

企业注册号3900439846
企查查编码QVN9W5DE7P
成立日期2008-05-08
联系地址Số 0428A, Khu phố An Phú, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN H & P
企业状态非在业
企业类型个体经营
注册地址Số 0428A, Khu phố An Phú, Phường An Tịnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02763897717
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
961210打字机色带
392329非乙烯塑料袋
481690其他拷贝纸
481710纸信封

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$19.72M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南10$19.62M人造宝石、其他化学制剂
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南45$73.7K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$8.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南5$8.6K纸制卷轴、大理石子
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南20$4.6K印刷标签、机织标签
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港14$3.8K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-06印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$9
2023-10-06印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$44
2023-10-06印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$77
2023-09-30印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$5
2023-09-30印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$36
2023-09-30印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$14
2023-09-28印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$41
2023-09-28印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$6
2023-09-27印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$51
2023-09-27印刷标签HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$109

相关企业 · 同类产品

H & P Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →