Mien Bac Urban Environment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MôI TRườNG Đô THị MIềN BắC
29
进口笔数
0
出口笔数
$262.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109818403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC0XRG9 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Nhà số E55, DV 05, Khu B, Khu đô thị Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | MIEN BAC URBAN ENVIRONMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số E55, DV 05, Khu B, Khu đô thị Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84966891586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $262.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $178.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Foshan Lonterm Corporation | 中国 | 7 | $48.7K | 不锈钢家用制品、其他车辆 |
| Guangdong Victory Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.7K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| FOSHAN LONTERM CORP | 中国 | 1 | $8.4K | 不锈钢家用制品、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.7K |