MINH UY PRODUCTION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属碳化物模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sản Xuất Minh Uy
4
进口笔数
2
出口笔数
$92.7K
进口金额
$30.0K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-09-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702476941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F9MS2T |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 250 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT MINH UY |
| 企业英文名称 | MINH UY PRODUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02473711211 |
| 邮箱 | ducnhomminhuy@gmail.com |
| 传真 | 02473711212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $92.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 2 | $85.8K | 铸造砂箱、其他制冷设备 |
| YOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.9K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 2 | $30.0K | 泵及压缩机零件、铸造砂箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 金属碳化物模具 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $12.8K |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | YOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-01-10 | 内燃机滤油器 | YOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-10-25 | 金属碳化物模具 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-08-02 | 齿轮及变速器 | YOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-05-18 | 工业炉具零件 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-05-18 | 非电工业炉 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $51.8K |
| 2023-05-18 | 金属碳化物模具 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $29.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 金属碳化物模具 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $29.0K |
| 2023-08-01 | 金属碳化物模具 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $1.0K |