Guo Cheng Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GUO CHENG
4
进口笔数
17
出口笔数
$113.4K
进口金额
$65.6K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X14YUP |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 508 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GUO CHENG |
| 企业英文名称 | GUO CHENG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14-15-16 đường Bình Than, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0946897519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $113.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $65.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $24.4K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.9K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| HEATMOVING PRECISION MFG CO., LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH SAN SUAT CHINH XAC HEATMOVING (VIET NAM) | 越南 | 1 | $7.0K | 通信设备、非磁带视频设备 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 印刷电路、同轴电缆 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 发光二极管灯具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-12 | 发光二极管灯具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $658 |
| 2024-11-12 | 发光二极管灯具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $455 |
| 2024-11-12 | 非玻塑灯具零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $835 |
| 2024-11-12 | LED照明装置 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $607 |
| 2024-11-12 | 非玻塑灯具零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $303 |
| 2024-11-12 | 发光二极管灯具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-12 | 发光二极管灯具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-12 | 发光二极管灯具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-12 | 非玻塑灯具零件 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $243 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 存储单元 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HEATMOVING PRECISION MFG CO., LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | HEATMOVING PRECISION MFG CO., LTD (VIETNAM) | 越南 | $280 |
| 2026-03-25 | LED光伏照明装置 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $675 |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | HEATMOVING PRECISION MFG CO., LTD (VIETNAM) | 越南 | $477 |