Ngu Kim Tam Anh Production Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT NGũ KIM TAM ANH
2
进口笔数
10
出口笔数
$2.9K
进口金额
$10.2K
出口金额
2024-03-11
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702951925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW611RFN |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Thửa 1318, Tờ bản đồ số 40, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NGŨ KIM TAM ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 1318, Tờ bản đồ số 40, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902389059 |
| 邮箱 | tamanhcompany021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 钢铁卫浴器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.9K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 可互换冲压工具 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-06 | 可互换冲压工具 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 可互换冲压工具 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-13 | 其他钢铁制品 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁制品 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |
| 2024-03-28 | 其他钢铁制品 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $503 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁制品 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $503 |
| 2024-02-24 | 可互换冲压工具 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-02-23 | 可互换冲压工具 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |