Auto Door Coad Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JASUNG ELECTRONICS

50
进口笔数
60
出口笔数
$488.5K
进口金额
$655.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-02进口 $9.8K · 3 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-03进口 $32.8K · 3 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-05进口 $33.7K · 3 笔出口 $58.6K · 5 笔2025-06进口 $25.7K · 3 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-07进口 $30.5K · 4 笔出口 $46.6K · 5 笔2025-08进口 $24.7K · 3 笔出口 $33.4K · 3 笔2025-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-11进口 $24.4K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-12进口 $48.9K · 5 笔出口 $71.3K · 6 笔2026-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2026-02进口 $47.0K · 3 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $58.4K · 4 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-05进口 $53.9K · 3 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-02进口 $9.8K · 3 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-03进口 $32.8K · 3 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-05进口 $33.7K · 3 笔出口 $58.6K · 5 笔2025-06进口 $25.7K · 3 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-07进口 $30.5K · 4 笔出口 $46.6K · 5 笔2025-08进口 $24.7K · 3 笔出口 $33.4K · 3 笔2025-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-11进口 $24.4K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-12进口 $48.9K · 5 笔出口 $71.3K · 6 笔2026-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2026-02进口 $47.0K · 3 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $58.4K · 4 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-05进口 $53.9K · 3 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700775718
企查查编码QVN0USQAWW
成立日期2016-07-05
联系地址Thôn Minh, Xã Tiên Ngoại, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JASUNG ELECTRONICS
企业英文名称AUTO DOOR COAD VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Minh Lương Nội, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84932077310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
7408196mm以下精炼铜丝
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391732塑料管
853400印刷电路
3506101kg以下胶粘剂
800300锡条杆
850490变压器零件
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
8504311kVA以下变压器
850490变压器零件
392690其他塑料制品
7408196mm以下精炼铜丝
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国43$264.9K
越南32$141.2K
中国34$82.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$360.8K
日本19$231.8K
韩国4$62.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasung Enc韩国14$200.2K变压器零件、6mm以下精炼铜丝
Pretty Vina Co., Ltd.越南6$95.3K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
SET Vietnam Co., Ltd.越南20$56.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Minghao Electronics Co., Ltd.中国8$41.6K6mm以下精炼铜丝、锡条杆
Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$30.5K1kVA以下变压器、其他电感器
KB ENG Co., Ltd.韩国2$28.8K变压器零件、1kg以下胶粘剂
SET Vietnam Co., Ltd.中国19$15.2K其他钢铁制品、其他铜制品
SET Vietnam Co., Ltd.韩国10$12.6K其他铜制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SET VIET NAM7$7.9K其他铜制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jasung Enc日本16$200.6K变压器零件、其他电感器
SET Vietnam Co., Ltd.越南20$138.2K其他钢铁制品、1kVA以下变压器
Pretty Vina Co., Ltd.越南6$112.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$110.3K磁铁及零件、塑料卷轴
Jasung Enc韩国3$53.8K变压器零件、其他电感器
KB ENG Co., Ltd.日本3$31.2K其他电感器
TMP INC.韩国1$9.1K其他电感器

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品SET Vietnam Co., Ltd.韩国$182
2026-06-296mm以下精炼铜丝SET Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-06-29其他塑料制品SET Vietnam Co., Ltd.韩国$154
2026-06-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SET VIET NAM韩国$122
2026-06-296mm以下精炼铜丝SET Vietnam Co., Ltd.越南$425
2026-06-29绝缘电线SET Vietnam Co., Ltd.越南$45
2026-06-29其他钢铁制品SET Vietnam Co., Ltd.中国$26
2026-06-29其他钢铁制品SET Vietnam Co., Ltd.中国$86
2026-06-296mm以下精炼铜丝SET Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他塑料制品SET Vietnam Co., Ltd.中国$63

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-301kVA以下变压器SET Vietnam Co., Ltd.越南$464
2026-06-30变压器零件SET Vietnam Co., Ltd.越南$919
2026-06-30其他电感器SET Vietnam Co., Ltd.越南$71
2026-06-30其他电感器SET Vietnam Co., Ltd.越南$159
2026-06-30其他电感器SET Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-06-301kVA以下变压器SET Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-30其他电感器SET Vietnam Co., Ltd.越南$181
2026-06-30变压器零件SET Vietnam Co., Ltd.越南$352
2026-06-301kVA以下变压器SET Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他电感器SET Vietnam Co., Ltd.越南$198

相关企业 · 同类产品

Auto Door Coad Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →