Lintek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINTEK
1
进口笔数
0
出口笔数
$449
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106189281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJVED4J |
| 成立日期 | 2013-05-27 |
| 联系地址 | Ô Số 5, Lô TT1A, Khu Đô Thị Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINTEK |
| 企业英文名称 | LINTEK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô Số 5, Lô TT1A, Khu Đô Thị Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466563461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $449 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAOGLAS LTD | 中国台湾 | 1 | $449 | 天线及发射器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2025-04-26 | 聚乙烯袋 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2025-04-26 | 钢笔 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-04-26 | 其他手工工具 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-04-26 | 自粘塑料片 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-04-26 | 测量仪器 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2025-04-26 | 塑料家用制品 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-04-26 | 其他数学仪器 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $22 |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2025-04-26 | 橡胶处理织物 | TAOGLAS LTD | 中国台湾 | $1 |