Hochiki Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOCHIKI VIệT NAM
- 邮箱33
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
34
进口笔数
10
出口笔数
$2.99M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-01-23
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107671314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67E9KWR |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | 296 Đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOCHIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOCHIKI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 296 Đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466532211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.08M |
| 中国台湾 | 6 | $784.9K |
| 日本 | 1 | $121.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.26M | 灭火器、喷雾机零件 |
| MPOWER PRO RC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $906.1K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $429.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $237.7K | 喷雾机零件、灭火器 |
| Xiamen Jiaxingcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.0K | 纺织水龙软管、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Baojinli Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 非泡沫塑料片、自动数据处理输入输出单元 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $2.4K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电气信号装置 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-07-30 | 电气信号装置 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-28 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-22 | 纺织水龙软管 | Xiamen Jiaxingcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $75.8K |
| 2026-07-22 | 纺织水龙软管 | Xiamen Jiaxingcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-04-20 | 电气信号装置 | Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 信号装置零件 | Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 绝缘电线 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2025-01-23 | 其他钢铁管材 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2025-01-23 | 喷雾机零件 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-01-23 | LED光伏照明装置 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-01-23 | 塑料管件 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-01-23 | 硬质PVC管 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-01-23 | 聚合物基油漆 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2025-01-23 | 喷雾机零件 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2025-01-23 | 聚合物基油漆 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2025-01-23 | 非办公金属家具 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |