Hanmi Safe Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 金属保险箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KéT SắT HANMI

9
进口笔数
39
出口笔数
$120.3K
进口金额
$703.4K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101990115
企查查编码QVNT0PRA8N
成立日期2021-07-05
联系地址Ấp Tân Bình, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KÉT SẮT HANMI
企业英文名称HANMI SAFE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Tân Bình, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932166229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830130家具锁
830160贱金属锁具零件

出口

HS 编码产品
830300金属保险箱
830242家具配件
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$120.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$488.2K
加拿大2$57.2K
缅甸2$45.6K
柬埔寨1$38.2K
文莱6$29.1K
越南1$20.6K
印度尼西亚4$20.3K
韩国3$4.1K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Gold Safe Co.韩国9$120.3K家具锁、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Srisopon Safe & Steel Furniture Co., Ltd.泰国19$488.2K金属保险箱、其他金属锁
Ko Cho Family Co., Ltd.缅甸2$45.6K金属保险箱
SOGC (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$38.2K金属保险箱、蒸发式冷却器
Aptbility Sdn. Bhd.马来西亚6$29.1K金属保险箱
APA-Coquitlam加拿大1$28.9K金属保险箱
APA Coquitlam加拿大1$28.3K金属保险箱
Srisopon Safe & Steel Furniture Co., Ltd.越南1$20.6K金属保险箱
06e7ca26923977fc501cc5abc9b9e3424$20.3K
Crown Gold Safe Co.韩国3$4.1K家具配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$9.1K
2024-10-24家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$2.7K
2024-10-24家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$2.7K
2024-06-26家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$11.7K
2024-06-26家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$2.7K
2024-05-08家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$900
2024-05-08家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$2.7K
2024-05-08家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$10.8K
2024-04-15家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$10.8K
2024-04-15家具锁CROWN GOLD SAFE CO (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE)韩国$2.7K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$455
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$650
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$936
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$1.6K
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$757
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$980
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$585
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$685
2026-04-16金属保险箱APTBILITY SDN BHD文莱$748
2026-03-20金属保险箱Srisopon Safe & Steel Furniture Co., Ltd.泰国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hanmi Safe Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →