Kovis Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOVIS TECH
1
进口笔数
143
出口笔数
$1.4K
进口金额
$445.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107354001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PGKXD1 |
| 成立日期 | 2016-03-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 452, tờ bản đồ số 20, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVIS TECH |
| 企业英文名称 | KOVIS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 452, tờ bản đồ số 20, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84886207129 |
| 邮箱 | kovistech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $445.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $168.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 13 | $104.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 14 | $99.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $58.5K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $688 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-17 | 电热电阻器 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 云母制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 手工工具 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |