Hoang Phuc Truck One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG HOàNG PHúC
19
进口笔数
8
出口笔数
$553.7K
进口金额
$83.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-11-15
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702389209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RMP9MW |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số 183/13, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XE NÂNG HOÀNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914566766 |
| 邮箱 | hoangphucxn@hpf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $402.3K |
| 德国 | 4 | $83.6K |
| 捷克 | 2 | $49.3K |
| 法国 | 2 | $11.5K |
| 瑞典 | 1 | $5.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
| 比利时 | 1 | $483 |
| 意大利 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $83.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Frey Battery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $259.7K | 锂离子电池、静止变流器 |
| KION South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $80.6K | 机械零件、电动叉车 |
| Lisman Forklift Trucks NV | 荷兰 | 2 | $60.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Trafik Bremen Transportgeraete Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | 2 | $58.2K | 电动叉车 |
| VZV Group, s.r.o. | 加拿大 | 1 | $31.2K | 电动叉车 |
| CAM (Xiamen) Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 机械零件 |
| EOS New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 工业充气轮胎、其他塑料制品 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 机械零件、发动机泵 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $717 | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $79.9K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| KEY PLASTICS CO., LTD. (VIETNAM) | 越南 | 1 | $809 | 工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电动叉车 | Trafik Bremen Transportgeraete Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | Trafik Bremen Transportgeraete Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | $9.8K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | Trafik Bremen Transportgeraete Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | $8.6K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | Trafik Bremen Transportgeraete Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 电动叉车 | Trafik Bremen Transportgeraete Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | $8.6K |
| 2026-02-09 | 锂离子电池 | JIANGSU FREY BATTERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-02-09 | 锂离子电池 | JIANGSU FREY BATTERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-01-19 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 法国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $4.7K |
| 2026-01-19 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 法国 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 电动叉车 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-15 | 电动叉车 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-11-15 | 电动叉车 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-15 | 电动叉车 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-15 | 电动叉车 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-09 | 电动叉车 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-09 | 电动叉车 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-09 | 电动叉车 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-09 | 电动叉车 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-09 | 电动叉车 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |