TNT Vietnam International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TNT VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$710.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109664577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJU8F4T |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNT VIETNAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84979990768 |
| 邮箱 | quoctetnt2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 282732 | 氯化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $710.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $306.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $150.8K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Wenzhou Xinli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.2K | 其他往复泵、泵零件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Wenzhou Runda Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Huifu (Ningbo) Intelligent Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 水净化机械、静止变流器 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 氯化铝、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 阀门龙头 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-22 | 其他离心泵 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-01-22 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 阀门龙头 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-22 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-26 | 过滤净化器零件 | HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-12-26 | 过滤净化器零件 | HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-12-26 | 静止变流器 | HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-26 | 过滤净化器零件 | HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-25 | 1kg以下胶粘剂 | HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $237 |