TNT Vietnam International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TNT VIệT NAM

35
进口笔数
0
出口笔数
$710.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109664577
企查查编码QVNCJU8F4T
成立日期2021-06-09
联系地址Số 8 Đường Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TNT VIỆT NAM
企业英文名称TNT VIETNAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Đường Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84979990768
邮箱quoctetnt2021@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841370其他离心泵
848180阀门龙头
848190阀门零件
841430制冷压缩机
841490泵及压缩机零件
853649高压继电器
3506101kg以下胶粘剂
902620压力测量仪
282732氯化铝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$710.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国17$306.6K其他塑料制品、阀门龙头
Green Hill International Logistics Co., Ltd.中国7$150.8K其他塑料制品、女式纺织服装
Wenzhou Xinli Import & Export Co., Ltd.中国4$93.2K其他往复泵、泵零件
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国2$67.0K其他塑料制品、气体过滤机械
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国2$39.0KLED灯具、钢铁卫浴器具
Wenzhou Runda Electromechanical Co., Ltd.中国1$26.8K其他往复泵、其他离心泵
Huifu (Ningbo) Intelligent Electrical Appliances Co., Ltd.中国1$21.6K水净化机械、静止变流器
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国1$5.3K氯化铝、氯化钙

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22阀门龙头NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2025-01-22其他离心泵NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.4K
2025-01-22过滤净化器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2025-01-22阀门龙头NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-01-22过滤净化器零件NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.9K
2024-12-26过滤净化器零件HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$720
2024-12-26过滤净化器零件HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$14.7K
2024-12-26静止变流器HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$3.0K
2024-12-26过滤净化器零件HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$2.9K
2024-12-251kg以下胶粘剂HUIFU (NINGBO) INTELLIGENT ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$237

相关企业 · 同类产品

TNT Vietnam International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →