Hong Thy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 956 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HồNG THY
956
进口笔数
0
出口笔数
$15.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316217520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ43FRXJ |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | 298 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02838783040 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 556 | $9.69M |
| 中国 | 257 | $3.76M |
| 印度尼西亚 | 76 | $1.28M |
| 越南 | 58 | $1.05M |
| 韩国 | 9 | $84.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pashupati Texspin Export LLP | 印度 | 147 | $2.90M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Acme Yarns Pvt. Ltd. | 印度 | 150 | $2.47M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Prince Elite Overseas LLP | 印度 | 83 | $1.37M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.05M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| D. Raja Exports LLP | 印度 | 62 | $1.02M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT Indoliberty Textiles | 印度尼西亚 | 52 | $876.4K | 人造纤维纱、粘胶单丝纱 |
| Shenzhen Suxinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $745.5K | 塑料餐具、玻璃容器 |
| Zhejiang Hengyou Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 45 | $638.7K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Fiber Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $551.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Qizihang Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $506.9K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU HENGLI CHEMICAL FIBRE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-03-13 | 聚酯单丝纱 | SHENZHEN SUXINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-03-04 | 聚酯单丝纱 | SHENZHEN SUXINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-03-03 | 精梳棉纱 | ACME YARNS PRIVATE LTD | 印度 | $17.6K |
| 2025-02-28 | 精梳棉纱 | ACME YARNS PRIVATE LTD | 印度 | $17.4K |
| 2025-02-25 | 精梳棉纱 | ACME YARNS PRIVATE LTD | 印度 | $17.4K |
| 2025-02-25 | 精梳棉纱 | ACME YARNS PRIVATE LTD | 印度 | $17.5K |
| 2025-02-24 | 精梳棉纱 | ACME YARNS PRIVATE LTD | 印度 | $17.5K |
| 2025-02-20 | 精梳棉纱 | D. RAJA EXPORTS LLP | 印度 | $17.8K |
| 2025-02-20 | 精梳棉纱 | RSWM LIMITED | 印度 | $18.8K |