Eco Green Truck Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ECO GREEN TRUCK
4
进口笔数
22
出口笔数
$79.0K
进口金额
$57.2K
出口金额
2023-02-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316883263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CV8EXR |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Thị Tư, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ECO GREEN TRUCK |
| 企业英文名称 | ECO GREEN TRUCK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84983910339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $79.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $17.6K |
| 法国 | 6 | $10.6K |
| 加拿大 | 4 | $9.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $7.5K |
| 越南 | 2 | $4.4K |
| 美国 | 2 | $3.5K |
| 塞浦路斯 | 1 | $1.9K |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTT Equipment Trading Co. | 美国 | 4 | $79.0K | 运输起重机、工程机械 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ladriere David | 法国 | 6 | $10.6K | 玩具模型、其他木制品 |
| Better Futures for Kids Foundation | 加拿大 | 2 | $6.9K | 塑料地板、非乙烯塑料袋 |
| VAN LUNEN TRADING B.V | 荷兰 | 2 | $6.6K | 其他人纤针织服装、针织头饰 |
| Van Lunen Decoraties | 荷兰 | 1 | $6.1K | 螺纹螺母 |
| Dragon Farm | 澳大利亚 | 1 | $5.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料包装制品 |
| Van Lunen Trading | 荷兰 | 2 | $4.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Asmayda Furniture Group | 美国 | 1 | $3.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Better Futures for Kids Foundation | 越南 | 1 | $2.6K | 竹编产品、竹编篮筐 |
| Wooden Art Marine Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.1K | 玩具模型 |
| KKACHINE | 韩国 | 2 | $1.9K | 非办公金属家具、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 自行式压路机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $5.0K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $1.6K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $16.0K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $12.0K |
| 2023-02-17 | 自行式压路机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $5.0K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $5.5K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $1.3K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $4.2K |
| 2023-02-17 | 运输起重机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $2.0K |
| 2023-02-17 | 平地机 | DTT EQUIPMENT TRADING CO | 美国 | $19.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 竹编产品 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $500 |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $25 |
| 2026-04-28 | 编结帽类 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $40 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $500 |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $596 |
| 2026-04-27 | 竹制家具 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $18 |
| 2026-04-27 | 塑料装饰品 | BETTER FUTURES FOR KIDS FOUNDATION | 加拿大 | $40 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | VAN LUNEN TRADING B.V | 荷兰 | $58 |